Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
五子棋 tiếng trung là gì?
五子棋 tiếng trung là gì? 五子棋 tiếng trung có nghĩa là cở ca rô (wǔzǐqí ) 五子棋 tiếng trung có nghĩa là cở ca rô (wǔzǐqí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi và giải ...
市场流通性 tiếng trung là gì?
市场流通性 tiếng trung là gì? 市场流通性 tiếng trung có nghĩa là tính lưu thông thị trường market liquidity (shìchǎng liútōng xìng ) 市场流通性 tiếng trung có nghĩa là tính lưu thông thị trường market liquidity ...
字如其人 là gì?
字如其人 là gì? 字如其人 có nghĩa là (zì rú qí rén ) nhìn chữ viết là biết người 字如其人 có nghĩa là (zì rú qí rén ) nhìn chữ viết là biết người.Thuộc tiếng trung ...
Standing Committee
Standing Committee là gì? Standing Committee có nghĩa là Ủy Ban Thường Vụ; ủy Ban Thường Trực Standing Committee có nghĩa là Ủy Ban Thường Vụ; ủy Ban Thường Trực. Đây là thuật ngữ được ...
as thick as thieves Tiếng Anh là gì?
as thick as thieves Tiếng Anh là gì? as thick as thieves Tiếng Anh có nghĩa là Rất thân (về bạn bè) as thick as thieves Tiếng Anh có nghĩa là Rất thân (về bạn ...
Bán anh em xa mua láng giềng gần dịch sang Tiếng Hàn là gì?
Bán anh em xa mua láng giềng gần dịch sang Tiếng Hàn là gì? Bán anh em xa mua láng giềng gần dịch sang Tiếng Hàn có nghĩa là 먼 사촌보다 가까운 이웃이 낫다 Bán ...
Single needle topstitch
Single needle topstitch là gì? Single needle topstitch có nghĩa là (n) Đường may diễu 1 kim Single needle topstitch có nghĩa là (n) Đường may diễu 1 kim Đây là thuật ngữ được sử ...
Triangular safety reflector
Triangular safety reflector là gì? Triangular safety reflector có nghĩa là Biển báo nguy hiểm hình tam giác Triangular safety reflector có nghĩa là Biển báo nguy hiểm hình tam giác. Đây là thuật ngữ ...
Fast idle
Fast idle là gì? Fast idle có nghĩa là Sự cầm chừng nhanh Fast idle có nghĩa là Sự cầm chừng nhanh. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Welfare fund used to acquire fixed assets
Welfare fund used to acquire fixed assets là gì? Welfare fund used to acquire fixed assets có nghĩa là Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ Welfare fund used to acquire fixed assets có nghĩa ...
