Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
婴儿睡袋 tiếng trung là gì?
婴儿睡袋 tiếng trung là gì? 婴儿睡袋 tiếng trung có nghĩa là túi ngủ cho bé (yīng ér shuìdài ) 婴儿睡袋 tiếng trung có nghĩa là túi ngủ cho bé (yīng ér shuìdài ).Thuộc tiếng trung ...
鞋跟 tiếng trung là gì?
鞋跟 tiếng trung là gì? 鞋跟 tiếng trung có nghĩa là gót giày (xié gēn ) 鞋跟 tiếng trung có nghĩa là gót giày (xié gēn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là ...
鹅黄色 tiếng trung là gì?
鹅黄色 tiếng trung là gì? 鹅黄色 tiếng trung có nghĩa là màu vàng tơ (éhuángsè ) 鹅黄色 tiếng trung có nghĩa là màu vàng tơ (éhuángsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. Đây là ...
香豌豆 tiếng trung là gì?
香豌豆 tiếng trung là gì? 香豌豆 tiếng trung có nghĩa là cây đậu hoa (xiāng wāndòu ) 香豌豆 tiếng trung có nghĩa là cây đậu hoa (xiāng wāndòu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây ...
折叠式照相机 tiếng trung là gì?
折叠式照相机 tiếng trung là gì? 折叠式照相机 tiếng trung có nghĩa là máy ảnh xếp (zhédié shì zhàoxiàngjī ) 折叠式照相机 tiếng trung có nghĩa là máy ảnh xếp (zhédié shì zhàoxiàngjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
玻璃工业 tiếng trung là gì?
玻璃工业 tiếng trung là gì? 玻璃工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp thủy tinh (bōlí gōngyè ) 玻璃工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp thủy tinh (bōlí gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
猞猁 tiếng trung là gì?
猞猁 tiếng trung là gì? 猞猁 tiếng trung có nghĩa là linh miêu (shē lì ) 猞猁 tiếng trung có nghĩa là linh miêu (shē lì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...
鱼虫 tiếng trung là gì?
鱼虫 tiếng trung là gì? 鱼虫 tiếng trung có nghĩa là bọ nước daphnia (yú chóng ) 鱼虫 tiếng trung có nghĩa là bọ nước daphnia (yú chóng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật ...
花露水 香水 tiếng trung là gì?
花露水 香水 tiếng trung là gì? 花露水 香水 tiếng trung có nghĩa là nước hoa (huālùshuǐ xiāngshuǐ ) 花露水 香水 tiếng trung có nghĩa là nước hoa (huālùshuǐ xiāngshuǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Làm ...
鹤望兰 tiếng trung là gì?
鹤望兰 tiếng trung là gì? 鹤望兰 tiếng trung có nghĩa là hoa thiên điểu (hè wàng lán ) 鹤望兰 tiếng trung có nghĩa là hoa thiên điểu (hè wàng lán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
