Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Dynamic
Dynamic là gì? Dynamic có nghĩa là Động lực học Dynamic có nghĩa là Động lực học Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Động lực học Tiếng ...
Intermediate rolls
Intermediate rolls là gì? Intermediate rolls có nghĩa là (n) Suốt trung gian Intermediate rolls có nghĩa là (n) Suốt trung gian Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Presser foot lift
Presser foot lift là gì? Presser foot lift có nghĩa là (n) Độ nâng chân vịt Presser foot lift có nghĩa là (n) Độ nâng chân vịt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Wind-up window
Wind-up window là gì? Wind-up window có nghĩa là Kính quay tay Wind-up window có nghĩa là Kính quay tay. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Kính ...
低温碳化 tiếng trung là gì?
低温碳化 tiếng trung là gì? 低温碳化 tiếng trung có nghĩa là carbon hóa ở nhiệt độ thấp (dīwēn tànhuà ) 低温碳化 tiếng trung có nghĩa là carbon hóa ở nhiệt độ thấp (dīwēn tànhuà ).Thuộc ...
分馏 tiếng trung là gì?
分馏 tiếng trung là gì? 分馏 tiếng trung có nghĩa là chưng cất phân đoạn (fēnliú ) 分馏 tiếng trung có nghĩa là chưng cất phân đoạn (fēnliú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
多媒体信息服务 tiếng trung là gì?
多媒体信息服务 tiếng trung là gì? 多媒体信息服务 tiếng trung có nghĩa là mms dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (duōméitǐ xìnxī fúwù ) 多媒体信息服务 tiếng trung có nghĩa là mms dịch vụ tin nhắn đa ...
鞋刷 tiếng trung là gì?
鞋刷 tiếng trung là gì? 鞋刷 tiếng trung có nghĩa là bàn chải đánh giầy (xié shuā ) 鞋刷 tiếng trung có nghĩa là bàn chải đánh giầy (xié shuā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
停工待料 tiếng trung là gì?
停工待料 tiếng trung là gì? 停工待料 tiếng trung có nghĩa là đình công đợi vật liệu (tínggōng dài liào ) 停工待料 tiếng trung có nghĩa là đình công đợi vật liệu (tínggōng dài liào ).Thuộc ...
沙地鞋 tiếng trung là gì?
沙地鞋 tiếng trung là gì? 沙地鞋 tiếng trung có nghĩa là giày đi cát giày nhẹ có đế cao su (shā dì xié ) 沙地鞋 tiếng trung có nghĩa là giày đi cát giày nhẹ ...
