Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
攀比 là gì?
攀比 là gì? 攀比 có nghĩa là (pān bǐ ) Đua đòi ăn diện 攀比 có nghĩa là (pān bǐ ) Đua đòi ăn diện.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
澳洲鸵鸟 tiếng trung là gì?
澳洲鸵鸟 tiếng trung là gì? 澳洲鸵鸟 tiếng trung có nghĩa là đà điểu châu úc (Àozhōu tuóniǎo ) 澳洲鸵鸟 tiếng trung có nghĩa là đà điểu châu úc (Àozhōu tuóniǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
皿(さら) tiếng nhật là gì?
皿(さら) tiếng nhật là gì? 皿(さら) tiếng nhật có nghĩa là đĩa 皿(さら) tiếng nhật có nghĩa là đĩa.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
坐落 tiếng trung là gì?
坐落 tiếng trung là gì? 坐落 tiếng trung có nghĩa là nằm ở… (zuòluò ) 坐落 tiếng trung có nghĩa là nằm ở… (zuòluò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bất động sản. Đây là thuật ...
じ ゃ が 芋 じ ゃ が い も tiếng nhật là gì?
じ ゃ が 芋 じ ゃ が い も tiếng nhật là gì? じ ゃ が 芋 じ ゃ が い も tiếng nhật có nghĩa là Khoai tây じ ゃ が 芋 じ ゃ ...
エアコン tiếng nhật là gì?
エアコン tiếng nhật là gì? エアコン tiếng nhật có nghĩa là Máy điều hòa nhiệt độ エアコン tiếng nhật có nghĩa là Máy điều hòa nhiệt độ.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là ...
燃料科 tiếng trung là gì?
燃料科 tiếng trung là gì? 燃料科 tiếng trung có nghĩa là phòng nhiên liệu (ránliào kē ) 燃料科 tiếng trung có nghĩa là phòng nhiên liệu (ránliào kē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
电源 tiếng trung là gì?
电源 tiếng trung là gì? 电源 tiếng trung có nghĩa là nguồn điện (diànyuán ) 电源 tiếng trung có nghĩa là nguồn điện (diànyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là thuật ngữ ...
窝在被子里的舒服 là gì?
窝在被子里的舒服 là gì? 窝在被子里的舒服 có nghĩa là (wō zài bèi zǐ lǐ de shū fú ) cuộn trong chăn thoái mái 窝在被子里的舒服 có nghĩa là (wō zài bèi zǐ lǐ de shū fú ) cuộn ...
世界各国を回る (せかいかっこくをまわる tiếng nhật là gì?
世界各国を回る (せかいかっこくをまわる tiếng nhật là gì? 世界各国を回る (せかいかっこくをまわる tiếng nhật có nghĩa là Vòng quanh thế giới 世界各国を回る (せかいかっこくをまわる tiếng nhật có nghĩa là Vòng quanh thế giới.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây ...
