Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
鼩鼱 tiếng trung là gì?
鼩鼱 tiếng trung là gì? 鼩鼱 tiếng trung có nghĩa là chuột chù (qú jīng ) 鼩鼱 tiếng trung có nghĩa là chuột chù (qú jīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...
ほうこう tiếng nhật là gì?
ほうこう tiếng nhật là gì? ほうこう tiếng nhật có nghĩa là hướng (方向) ほうこう tiếng nhật có nghĩa là hướng (方向).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
起锚机 tiếng trung là gì?
起锚机 tiếng trung là gì? 起锚机 tiếng trung có nghĩa là tời neo (qǐmáo jī ) 起锚机 tiếng trung có nghĩa là tời neo (qǐmáo jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây ...
USB メモリ tiếng nhật là gì?
USB メモリ tiếng nhật là gì? USB メモリ tiếng nhật có nghĩa là Bộ nhớ USB USB メモリ tiếng nhật có nghĩa là Bộ nhớ USB.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là thuật ...
感電 かんでん tiếng nhật là gì?
感電 かんでん tiếng nhật là gì? 感電 かんでん tiếng nhật có nghĩa là bị điện giật 感電 かんでん tiếng nhật có nghĩa là bị điện giật.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện. Đây là thuật ngữ ...
进水阀 tiếng trung là gì?
进水阀 tiếng trung là gì? 进水阀 tiếng trung có nghĩa là van đầu vào (jìn shuǐ fá ) 进水阀 tiếng trung có nghĩa là van đầu vào (jìn shuǐ fá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
农舍 tiếng trung là gì?
农舍 tiếng trung là gì? 农舍 tiếng trung có nghĩa là nông trang (nóngshè ) 农舍 tiếng trung có nghĩa là nông trang (nóngshè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
一点也…不 là gì?
一点也…不 là gì? 一点也…不 có nghĩa là (yī diǎn yě 一点也…不 có nghĩa là (yī diǎn yě …bú ) Không ….chút nào nữa.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
Gross profit percentage
Gross profit percentage là gì? Gross profit percentage có nghĩa là Tỷ suất lãi gộp Gross profit percentage có nghĩa là Tỷ suất lãi gộp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Spread of Project/ Project Area/ Site Area
Spread of Project/ Project Area/ Site Area là gì? Spread of Project/ Project Area/ Site Area có nghĩa là Tổng diện tích khu đất Spread of Project/ Project Area/ Site Area có nghĩa là Tổng ...
