Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Reverse brake drum
Reverse brake drum là gì? Reverse brake drum có nghĩa là Trống phanh số lùi Reverse brake drum có nghĩa là Trống phanh số lùi. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Floor console extension
Floor console extension là gì? Floor console extension có nghĩa là Hộp, khung lắp dưới sàn có thể kéo ra, xếp vào Floor console extension có nghĩa là Hộp, khung lắp dưới sàn có thể ...
Deposit money
Deposit money là gì? Deposit money có nghĩa là tiền gửi Deposit money có nghĩa là tiền gửi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính. tiền gửi Tiếng ...
Area
Area là gì? Area có nghĩa là Diện tích Area có nghĩa là Diện tích Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Diện tích Tiếng Anh là gì? ...
Corridor
Corridor là gì? Corridor có nghĩa là Hành lang Corridor có nghĩa là Hành lang Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Hành lang Tiếng Anh là gì? ...
磁启动器脱闸线圈 tiếng trung là gì?
磁启动器脱闸线圈 tiếng trung là gì? 磁启动器脱闸线圈 tiếng trung có nghĩa là cuộn cắt của khởi động từ (cí qǐdòng qì tuō zhá xiànquān ) 磁启动器脱闸线圈 tiếng trung có nghĩa là cuộn cắt của khởi động ...
地质勘探队 tiếng trung là gì?
地质勘探队 tiếng trung là gì? 地质勘探队 tiếng trung có nghĩa là đội thăm dò địa chất (dì zhì kān tàn duì ) 地质勘探队 tiếng trung có nghĩa là đội thăm dò địa chất (dì zhì ...
直接人件費 tiếng nhật là gì?
直接人件費 tiếng nhật là gì? 直接人件費 tiếng nhật có nghĩa là chi phí nhân công trực tiếp (directlabour’s labour) 直接人件費 tiếng nhật có nghĩa là chi phí nhân công trực tiếp (directlabour’s labour).Thuộc tiếng nhật ...
饭量大 là gì?
饭量大 là gì? 饭量大 có nghĩa là (fàn liàng dà ) Ăn khỏe thật đấy 饭量大 có nghĩa là (fàn liàng dà ) Ăn khỏe thật đấy.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
あなあけく tiếng nhật là gì?
あなあけく tiếng nhật là gì? あなあけく tiếng nhật có nghĩa là khoan lỗ (穴明け) あなあけく tiếng nhật có nghĩa là khoan lỗ (穴明け).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là thuật ngữ được sử ...
