Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Slash-spread technique
Slash-spread technique là gì? Slash-spread technique có nghĩa là (n) Kỹ thuật cắt trải Slash-spread technique có nghĩa là (n) Kỹ thuật cắt trải Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Breed
Breed là gì? Breed có nghĩa là (n) Giống, nòi Breed có nghĩa là (n) Giống, nòi. – Breed of sheep: Giống cừu. – Breed the sheep: Nòi cừu. – Breeding cocoon: Kén tằm để ...
Wastegate control valve vacuum line repair
Wastegate control valve vacuum line repair là gì? Wastegate control valve vacuum line repair có nghĩa là Sửa chữa ống chân không tới van điều khiển ngăn hao khí Wastegate control valve vacuum line repair ...
Let in
Let in là gì? Let in có nghĩa là Gài khớp Let in có nghĩa là Gài khớp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Gài khớp Tiếng ...
Active on-demand coupling
Active on-demand coupling là gì? Active on-demand coupling có nghĩa là Active on-demand coupling có nghĩa là Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Tiếng Anh là gì? ...
Stress at anchorages after seating
Stress at anchorages after seating là gì? Stress at anchorages after seating có nghĩa là ứng suất cốt thép dự ứng lực ở sát neo sau khi tháo kích Stress at anchorages after seating có ...
Earth (ground) lighting protection pit
Earth (ground) lighting protection pit là gì? Earth (ground) lighting protection pit có nghĩa là Hố tiếp đất chống sét Earth (ground) lighting protection pit có nghĩa là Hố tiếp đất chống sét Đây là ...
Piston
Piston là gì? Piston có nghĩa là (n) Pitton Piston có nghĩa là (n) Pitton Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Pitton Tiếng Anh là gì? ...
Working light
Working light là gì? Working light có nghĩa là (n) Đèn may Working light có nghĩa là (n) Đèn may Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Amplifier
Amplifier là gì? Amplifier có nghĩa là Bộ/mạch khuếch đại Amplifier có nghĩa là Bộ/mạch khuếch đại Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật điện. Bộ/mạch khuếch đại Tiếng Anh ...
