Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
粉蓝色 tiếng trung là gì?
粉蓝色 tiếng trung là gì? 粉蓝色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh lợt (fěn lán sè ) 粉蓝色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh lợt (fěn lán sè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
フォルダ tiếng nhật là gì?
フォルダ tiếng nhật là gì? フォルダ tiếng nhật có nghĩa là thư mục フォルダ tiếng nhật có nghĩa là thư mục.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử ...
坚果壳 tiếng trung là gì?
坚果壳 tiếng trung là gì? 坚果壳 tiếng trung có nghĩa là vỏ của quả có vỏ cứng (jiānguǒ ké ) 坚果壳 tiếng trung có nghĩa là vỏ của quả có vỏ cứng (jiānguǒ ké ).Thuộc ...
填充 tiếng trung là gì?
填充 tiếng trung là gì? 填充 tiếng trung có nghĩa là điền fill (tiánchōng ) 填充 tiếng trung có nghĩa là điền fill (tiánchōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây là thuật ngữ được ...
搜全站 tiếng trung là gì?
搜全站 tiếng trung là gì? 搜全站 tiếng trung có nghĩa là tìm tất cả các trang (sōu quán zhàn ) 搜全站 tiếng trung có nghĩa là tìm tất cả các trang (sōu quán zhàn ).Thuộc ...
有盖口袋 tiếng trung là gì?
有盖口袋 tiếng trung là gì? 有盖口袋 tiếng trung có nghĩa là túi có nắp (yǒu gài kǒudài ) 有盖口袋 tiếng trung có nghĩa là túi có nắp (yǒu gài kǒudài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
누나 tiếng hàn là gì?
누나 tiếng hàn là gì? 누나 tiếng hàn có nghĩa là chị (em trai gọi) 누나 tiếng hàn có nghĩa là chị (em trai gọi).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ ...
钻井速度 tiếng trung là gì?
钻井速度 tiếng trung là gì? 钻井速度 tiếng trung có nghĩa là tốc độ khoan giếng (zuǎnjǐng sùdù ) 钻井速度 tiếng trung có nghĩa là tốc độ khoan giếng (zuǎnjǐng sùdù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
敲游客竹杠 tiếng trung là gì?
敲游客竹杠 tiếng trung là gì? 敲游客竹杠 tiếng trung có nghĩa là chặt chém khách du lịch (qiāo yóukè zhú gàng ) 敲游客竹杠 tiếng trung có nghĩa là chặt chém khách du lịch (qiāo yóukè zhú ...
悬铃树 tiếng trung là gì?
悬铃树 tiếng trung là gì? 悬铃树 tiếng trung có nghĩa là cây tiêu huyền (xuán líng shù ) 悬铃树 tiếng trung có nghĩa là cây tiêu huyền (xuán líng shù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
