Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
入库 tiếng trung là gì?
入库 tiếng trung là gì? 入库 tiếng trung có nghĩa là nhập kho (rù kù ) 入库 tiếng trung có nghĩa là nhập kho (rù kù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng mua bán. ...
财务情况报告 tiếng trung là gì?
财务情况报告 tiếng trung là gì? 财务情况报告 tiếng trung có nghĩa là báo cáo tình hình tài chính (cáiwù qíngkuàng bàogào ) 财务情况报告 tiếng trung có nghĩa là báo cáo tình hình tài chính (cáiwù qíngkuàng ...
飞轮齿圈 tiếng trung là gì?
飞轮齿圈 tiếng trung là gì? 飞轮齿圈 tiếng trung có nghĩa là bánh răng bánh đà (fēilún chǐ quān ) 飞轮齿圈 tiếng trung có nghĩa là bánh răng bánh đà (fēilún chǐ quān ).Thuộc tiếng trung ...
にさばき tiếng nhật là gì?
にさばき tiếng nhật là gì? にさばき tiếng nhật có nghĩa là phân loại hàng (荷捌き) にさばき tiếng nhật có nghĩa là phân loại hàng (荷捌き).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thương mại. Đây là thuật ngữ ...
鞋样 tiếng trung là gì?
鞋样 tiếng trung là gì? 鞋样 tiếng trung có nghĩa là kiểu giày (xié yàng ) 鞋样 tiếng trung có nghĩa là kiểu giày (xié yàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là ...
防火装置 tiếng trung là gì?
防火装置 tiếng trung là gì? 防火装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị phòng cháy (fánghuǒ zhuāngzhì ) 防火装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị phòng cháy (fánghuǒ zhuāngzhì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
苜蓿 tiếng trung là gì?
苜蓿 tiếng trung là gì? 苜蓿 tiếng trung có nghĩa là cỏ linh lăng (mùxu ) 苜蓿 tiếng trung có nghĩa là cỏ linh lăng (mùxu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây là thuật ...
蓝紫色 tiếng trung là gì?
蓝紫色 tiếng trung là gì? 蓝紫色 tiếng trung có nghĩa là xanh tím than (lán zǐsè ) 蓝紫色 tiếng trung có nghĩa là xanh tím than (lán zǐsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
식탁 tiếng hàn là gì?
식탁 tiếng hàn là gì? 식탁 tiếng hàn có nghĩa là bàn ăn 식탁 tiếng hàn có nghĩa là bàn ăn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Dụng cụ nhà bếp. Đây là thuật ngữ được sử ...
女播音员 tiếng trung là gì?
女播音员 tiếng trung là gì? 女播音员 tiếng trung có nghĩa là nữ phát thanh viên (nǚ bòyīn yuán ) 女播音员 tiếng trung có nghĩa là nữ phát thanh viên (nǚ bòyīn yuán ).Thuộc tiếng trung ...
