Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Neckline facing
Neckline facing là gì? Neckline facing có nghĩa là (n) Nẹp cổ Neckline facing có nghĩa là (n) Nẹp cổ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Binder machine
Binder machine là gì? Binder machine có nghĩa là (n) Máy viền Binder machine có nghĩa là (n) Máy viền Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Rear window glass lower weatherstrip
Rear window glass lower weatherstrip là gì? Rear window glass lower weatherstrip có nghĩa là Cái chắn nước mưa dưới của cửa số kính phía sau Rear window glass lower weatherstrip có nghĩa là Cái ...
Front door speaker RH
Front door speaker RH là gì? Front door speaker RH có nghĩa là Loa ở cửa trước phải Front door speaker RH có nghĩa là Loa ở cửa trước phải. Đây là thuật ngữ được ...
车站布告栏 tiếng trung là gì?
车站布告栏 tiếng trung là gì? 车站布告栏 tiếng trung có nghĩa là bảng thông báo của nhà ga (chēzhàn bùgào lán ) 车站布告栏 tiếng trung có nghĩa là bảng thông báo của nhà ga (chēzhàn bùgào ...
保证金 tiếng trung là gì?
保证金 tiếng trung là gì? 保证金 tiếng trung có nghĩa là tiền bảo chứng (bǎozhèngjīn ) 保证金 tiếng trung có nghĩa là tiền bảo chứng (bǎozhèngjīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chứng khoán. Đây là ...
观光旅行 tiếng trung là gì?
观光旅行 tiếng trung là gì? 观光旅行 tiếng trung có nghĩa là tham quan du lịch (guānguāng lǚxíng ) 观光旅行 tiếng trung có nghĩa là tham quan du lịch (guānguāng lǚxíng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
工作泵连接轴 tiếng trung là gì?
工作泵连接轴 tiếng trung là gì? 工作泵连接轴 tiếng trung có nghĩa là trục lai bơm nâng hạ (gōngzuò bèng liánjiē zhóu ) 工作泵连接轴 tiếng trung có nghĩa là trục lai bơm nâng hạ (gōngzuò bèng liánjiē ...
科目编号 科目代号 tiếng trung là gì?
科目编号 科目代号 tiếng trung là gì? 科目编号 科目代号 tiếng trung có nghĩa là số hiệu tài khoản (kēmù biānhào kēmù dàihào ) 科目编号 科目代号 tiếng trung có nghĩa là số hiệu tài khoản (kēmù biānhào ...
一手小牌 tiếng trung là gì?
一手小牌 tiếng trung là gì? 一手小牌 tiếng trung có nghĩa là trên tay toàn con bài thấp (yīshǒu xiǎo pái ) 一手小牌 tiếng trung có nghĩa là trên tay toàn con bài thấp (yīshǒu xiǎo ...
