Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
French front placket
French front placket là gì? French front placket có nghĩa là (n) Đường xẻ trụ kiểu Pháp French front placket có nghĩa là (n) Đường xẻ trụ kiểu Pháp Đây là thuật ngữ được sử ...
Squab panel
Squab panel là gì? Squab panel có nghĩa là Vách ngăn ghế sau với khoang hành lý Squab panel có nghĩa là Vách ngăn ghế sau với khoang hành lý. Đây là thuật ngữ được ...
Gauges and warning devices
Gauges and warning devices là gì? Gauges and warning devices có nghĩa là Các thiết bị đo đạc và cảnh báo Gauges and warning devices có nghĩa là Các thiết bị đo đạc và cảnh ...
Autoclave
Autoclave là gì? Autoclave có nghĩa là Nồi hấp trong công nghiệp nhựa và sản xuất lốp xe Autoclave có nghĩa là Nồi hấp trong công nghiệp nhựa và sản xuất lốp xe. Đây là ...
金属支柱 tiếng trung là gì?
金属支柱 tiếng trung là gì? 金属支柱 tiếng trung có nghĩa là cột chống bằng kim loại (jīnshǔ zhīzhù ) 金属支柱 tiếng trung có nghĩa là cột chống bằng kim loại (jīnshǔ zhīzhù ).Thuộc tiếng trung ...
親しみ易い (したしみやすい ) tiếng nhật là gì?
親しみ易い (したしみやすい ) tiếng nhật là gì? 親しみ易い (したしみやすい ) tiếng nhật có nghĩa là Dễ gần, thân thiện 親しみ易い (したしみやすい ) tiếng nhật có nghĩa là Dễ gần, thân thiện.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành ...
유치원 tiếng hàn là gì?
유치원 tiếng hàn là gì? 유치원 tiếng hàn có nghĩa là mẫu giáo 유치원 tiếng hàn có nghĩa là mẫu giáo.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
船舶涂料 tiếng trung là gì?
船舶涂料 tiếng trung là gì? 船舶涂料 tiếng trung có nghĩa là sơn đóng tầu (chuánbó túliào ) 船舶涂料 tiếng trung có nghĩa là sơn đóng tầu (chuánbó túliào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cao su ...
车祸 tiếng trung là gì?
车祸 tiếng trung là gì? 车祸 tiếng trung có nghĩa là tai nạn xe cộ (chēhuò ) 车祸 tiếng trung có nghĩa là tai nạn xe cộ (chēhuò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an ...
炒米糖 tiếng trung là gì?
炒米糖 tiếng trung là gì? 炒米糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo xốp (chǎomǐ táng ) 炒米糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo xốp (chǎomǐ táng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kẹo. Đây là thuật ...
