Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
股票行情 tiếng trung là gì?
股票行情 tiếng trung là gì? 股票行情 tiếng trung có nghĩa là tình hình thị trường cổ phiếu (gǔpiào hángqíng ) 股票行情 tiếng trung có nghĩa là tình hình thị trường cổ phiếu (gǔpiào hángqíng ).Thuộc ...
陆军下士 tiếng trung là gì?
陆军下士 tiếng trung là gì? 陆军下士 tiếng trung có nghĩa là hạ sĩ lục quân (lù jūn xià shì ) 陆军下士 tiếng trung có nghĩa là hạ sĩ lục quân (lù jūn xià shì ).Thuộc ...
后遗症 tiếng trung là gì?
后遗症 tiếng trung là gì? 后遗症 tiếng trung có nghĩa là di chứng (hòuyízhèng ) 后遗症 tiếng trung có nghĩa là di chứng (hòuyízhèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là thuật ngữ ...
纽扣 tiếng trung là gì?
纽扣 tiếng trung là gì? 纽扣 tiếng trung có nghĩa là cúc áo nút áo (niǔkòu ) 纽扣 tiếng trung có nghĩa là cúc áo nút áo (niǔkòu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
地球化学勘探 tiếng trung là gì?
地球化学勘探 tiếng trung là gì? 地球化学勘探 tiếng trung có nghĩa là thăm dò hóa học địa cầu (dì qiú huà xué kān tàn ) 地球化学勘探 tiếng trung có nghĩa là thăm dò hóa học địa ...
日产尼桑 tiếng trung là gì?
日产尼桑 tiếng trung là gì? 日产尼桑 tiếng trung có nghĩa là nissan nissan (rìchǎn nísāng ) 日产尼桑 tiếng trung có nghĩa là nissan nissan (rìchǎn nísāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. ...
콜레라 tiếng hàn là gì?
콜레라 tiếng hàn là gì? 콜레라 tiếng hàn có nghĩa là bệnh dịch tả 콜레라 tiếng hàn có nghĩa là bệnh dịch tả.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử ...
네 조각으로 자르다 tiếng hàn là gì?
네 조각으로 자르다 tiếng hàn là gì? 네 조각으로 자르다 tiếng hàn có nghĩa là cắt làm tư 네 조각으로 자르다 tiếng hàn có nghĩa là cắt làm tư.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Dụng cụ ...
미싱(하다) tiếng hàn là gì?
미싱(하다) tiếng hàn là gì? 미싱(하다) tiếng hàn có nghĩa là may 미싱(하다) tiếng hàn có nghĩa là may.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
黄头陆龟 象龟 tiếng trung là gì?
黄头陆龟 象龟 tiếng trung là gì? 黄头陆龟 象龟 tiếng trung có nghĩa là rùa núi vàng (huáng tóu lù guī xiàng guī ) 黄头陆龟 象龟 tiếng trung có nghĩa là rùa núi vàng (huáng tóu ...
