Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
만족하다 tiếng hàn là gì?
만족하다 tiếng hàn là gì? 만족하다 tiếng hàn có nghĩa là hài lòng 만족하다 tiếng hàn có nghĩa là hài lòng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Cảm xúc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
隐藏列 tiếng trung là gì?
隐藏列 tiếng trung là gì? 隐藏列 tiếng trung có nghĩa là ẳn cột đã chọn (yǐncáng liè ) 隐藏列 tiếng trung có nghĩa là ẳn cột đã chọn (yǐncáng liè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
夹袄 tiếng trung là gì?
夹袄 tiếng trung là gì? 夹袄 tiếng trung có nghĩa là áo hai lớp áo kép (jiá ǎo ) 夹袄 tiếng trung có nghĩa là áo hai lớp áo kép (jiá ǎo ).Thuộc tiếng trung ...
Paid leave tiếng Anh là gì?
Paid leave tiếng Anh là gì? Paid leave tiếng Anh có nghĩa là Nghỉ phép hưởng lương Paid leave tiếng Anh có nghĩa là Nghỉ phép hưởng lương Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
make more time Tiếng Anh là gì?
make more time Tiếng Anh là gì? make more time Tiếng Anh có nghĩa là để tìm thời gian để làm điều gì đó cần ưu tiên make more time Tiếng Anh có nghĩa là ...
Crimping pliers or tool
Crimping pliers or tool là gì? Crimping pliers or tool có nghĩa là Kềm bóp dây Crimping pliers or tool có nghĩa là Kềm bóp dây. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Polarizer
Polarizer là gì? Polarizer có nghĩa là chất phân cực Polarizer có nghĩa là chất phân cực Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học. chất phân cực Tiếng Anh là ...
Reneedling
Reneedling là gì? Reneedling có nghĩa là (n) Sự thay kim Reneedling có nghĩa là (n) Sự thay kim Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Sự ...
Night shift
Night shift là gì? Night shift có nghĩa là (n) Ca đêm Night shift có nghĩa là (n) Ca đêm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Briefs
Briefs là gì? Briefs có nghĩa là (n) Quần lót Briefs có nghĩa là (n) Quần lót Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Quần lót Tiếng ...
