Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
刑责 là gì?
刑责 là gì? 刑责 có nghĩa là (xíng zé ) Trách nhiệm hình sự 刑责 có nghĩa là (xíng zé ) Trách nhiệm hình sự.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
格子布 tiếng trung là gì?
格子布 tiếng trung là gì? 格子布 tiếng trung có nghĩa là vải carô (gé zǐ bù ) 格子布 tiếng trung có nghĩa là vải carô (gé zǐ bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vải vóc. ...
不是他引起 là gì?
不是他引起 là gì? 不是他引起 có nghĩa là (bú shì tā yǐn qǐ ) Không phải anh ta gây ra 不是他引起 có nghĩa là (bú shì tā yǐn qǐ ) Không phải anh ta gây ra.Thuộc ...
图多尔表 tiếng trung là gì?
图多尔表 tiếng trung là gì? 图多尔表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ tudor (tú duō ěr biǎo ) 图多尔表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ tudor (tú duō ěr biǎo ).Thuộc tiếng trung ...
棉枕 tiếng trung là gì?
棉枕 tiếng trung là gì? 棉枕 tiếng trung có nghĩa là gối bông (mián zhěn ) 棉枕 tiếng trung có nghĩa là gối bông (mián zhěn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng ngủ. Đây là ...
触板 tiếng trung là gì?
触板 tiếng trung là gì? 触板 tiếng trung có nghĩa là bảng chạm tay tấm chạm tay (chù bǎn ) 触板 tiếng trung có nghĩa là bảng chạm tay tấm chạm tay (chù bǎn ).Thuộc ...
核桃油 tiếng trung là gì?
核桃油 tiếng trung là gì? 核桃油 tiếng trung có nghĩa là dầu hồ đào (hétáo yóu ) 核桃油 tiếng trung có nghĩa là dầu hồ đào (hétáo yóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. ...
炉膛设备 tiếng trung là gì?
炉膛设备 tiếng trung là gì? 炉膛设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị khoan lò (lútáng shèbèi ) 炉膛设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị khoan lò (lútáng shèbèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
影后 tiếng trung là gì?
影后 tiếng trung là gì? 影后 tiếng trung có nghĩa là nữ hoàng điện ảnh (yǐng hòu ) 影后 tiếng trung có nghĩa là nữ hoàng điện ảnh (yǐng hòu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
放屁,荒谬 là gì?
放屁,荒谬 là gì? 放屁,荒谬 có nghĩa là (fàng pì ,huāng miù ) Nhảm nhí 放屁,荒谬 có nghĩa là (fàng pì ,huāng miù ) Nhảm nhí.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
