Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Time Sheet or Layday Statement
Time Sheet or Layday Statement là gì? Time Sheet or Layday Statement có nghĩa là Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ Time Sheet or Layday Statement có nghĩa là Bảng tính thời gian thưởng ...
Buoyancy effect
Buoyancy effect là gì? Buoyancy effect có nghĩa là Hiệu ứng thủy triều Buoyancy effect có nghĩa là Hiệu ứng thủy triều Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Necktie
Necktie là gì? Necktie có nghĩa là (n) Ca vát Necktie có nghĩa là (n) Ca vát Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Ca vát Tiếng ...
Elastane fiber
Elastane fiber là gì? Elastane fiber có nghĩa là (n) Xơ đàn hồi Elastane fiber có nghĩa là (n) Xơ đàn hồi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Spoke wheel
Spoke wheel là gì? Spoke wheel có nghĩa là Mâm đúc giả nan hoa Spoke wheel có nghĩa là Mâm đúc giả nan hoa. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ ...
Thin line
Thin line là gì? Thin line có nghĩa là nét mảnh Thin line có nghĩa là nét mảnh Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. nét mảnh Tiếng Anh là ...
Defined contribution pension plan
Defined contribution pension plan là gì? Defined contribution pension plan có nghĩa là Chương trình hưu trí xác định phần đóng góp Defined contribution pension plan có nghĩa là Chương trình hưu trí xác định ...
Arrangement
Arrangement là gì? Arrangement có nghĩa là Bố trí Arrangement có nghĩa là Bố trí Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Bố trí Tiếng Anh là gì? ...
Incrustation
Incrustation là gì? Incrustation có nghĩa là (n) Sự tạo thành vỏ cứng, sự đóng cặn, lớp cặn cứng Incrustation có nghĩa là (n) Sự tạo thành vỏ cứng, sự đóng cặn, lớp cặn cứng ...
Decorative stitch
Decorative stitch là gì? Decorative stitch có nghĩa là (n) Mũi trang trí Decorative stitch có nghĩa là (n) Mũi trang trí Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
