Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Tac system
Tac system là gì? Tac system có nghĩa là Hệ thống đánh lửa bán dẫn có vít của Lucas Tac system có nghĩa là Hệ thống đánh lửa bán dẫn có vít của Lucas. Đây ...
Contemporary
Contemporary là gì? Contemporary có nghĩa là Cùng lúc, đồng thời Contemporary có nghĩa là Cùng lúc, đồng thời Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Cùng lúc, ...
in the scale
in the scale là gì? in the scale có nghĩa là trong phạm vi in the scale có nghĩa là trong phạm vi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hợp đồng. ...
Digester
Digester là gì? Digester có nghĩa là Bể tự hoại Digester có nghĩa là Bể tự hoại Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Bể tự hoại Tiếng ...
Lack
Lack là gì? Lack có nghĩa là (n) Thiếu, sự thiếu Lack có nghĩa là (n) Thiếu, sự thiếu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Thiếu, ...
Front cut
Front cut là gì? Front cut có nghĩa là (n) Cắt thân trước Front cut có nghĩa là (n) Cắt thân trước Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Tappet adjusting screw
Tappet adjusting screw là gì? Tappet adjusting screw có nghĩa là Ốc chỉnh sú páp Tappet adjusting screw có nghĩa là Ốc chỉnh sú páp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
不吉利 là gì?
不吉利 là gì? 不吉利 có nghĩa là (bú jí lì ) cả đường ương 不吉利 có nghĩa là (bú jí lì ) cả đường ương.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
模拟付款明细表打印 tiếng trung là gì?
模拟付款明细表打印 tiếng trung là gì? 模拟付款明细表打印 tiếng trung có nghĩa là prt payt simulation dtl aapr (mónǐ fùkuǎn míngxì biǎo dǎyìn ) 模拟付款明细表打印 tiếng trung có nghĩa là prt payt simulation dtl aapr (mónǐ fùkuǎn ...
补考 tiếng trung là gì?
补考 tiếng trung là gì? 补考 tiếng trung có nghĩa là thi lại (bǔkǎo ) 补考 tiếng trung có nghĩa là thi lại (bǔkǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trường lớp. Đây là thuật ngữ ...
