Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

蛮横无理 là gì?

蛮横无理 là gì? 蛮横无理 có nghĩa là (mán héng wú lǐ ) càn ngang 蛮横无理 có nghĩa là (mán héng wú lǐ ) càn ngang.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

仪保部 là gì?

仪保部 là gì? 仪保部 có nghĩa là (yí bǎo bù ) Máy móc thiết bị EM 仪保部 có nghĩa là (yí bǎo bù ) Máy móc thiết bị EM.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...

기업회계 tiếng hàn là gì?

기업회계 tiếng hàn là gì? 기업회계 tiếng hàn có nghĩa là kế toán doanh nghiệp 기업회계 tiếng hàn có nghĩa là kế toán doanh nghiệp.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ ...

助人为乐 là gì?

助人为乐 là gì? 助人为乐 có nghĩa là (zhù rén wéi lè ) giúp người làm niềm vui 助人为乐 có nghĩa là (zhù rén wéi lè ) giúp người làm niềm vui.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

重力选矿法 tiếng trung là gì?

重力选矿法 tiếng trung là gì? 重力选矿法 tiếng trung có nghĩa là phương pháp tuyển trọng lực (zhònglì xuǎnkuàng fǎ ) 重力选矿法 tiếng trung có nghĩa là phương pháp tuyển trọng lực (zhònglì xuǎnkuàng fǎ ).Thuộc ...

燃料车间 tiếng trung là gì?

燃料车间 tiếng trung là gì? 燃料车间 tiếng trung có nghĩa là phân xưởng nhiên liệu (ránliào chējiān ) 燃料车间 tiếng trung có nghĩa là phân xưởng nhiên liệu (ránliào chējiān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

正面的照片 là gì?

正面的照片 là gì? 正面的照片 có nghĩa là (zhèng miàn de zhào piàn ) Hinh chinh dien khuon mat 正面的照片 có nghĩa là (zhèng miàn de zhào piàn ) Hinh chinh dien khuon mat.Thuộc tiếng trung ...

上受集管 tiếng trung là gì?

上受集管 tiếng trung là gì? 上受集管 tiếng trung có nghĩa là ống góp trên (shàng shòu jí guǎn ) 上受集管 tiếng trung có nghĩa là ống góp trên (shàng shòu jí guǎn ).Thuộc tiếng trung ...

胡椒粉 là gì?

胡椒粉 là gì? 胡椒粉 có nghĩa là (hú jiāo fěn ) Bột hạt tiêu 胡椒粉 có nghĩa là (hú jiāo fěn ) Bột hạt tiêu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

柏木 tiếng trung là gì?

柏木 tiếng trung là gì? 柏木 tiếng trung có nghĩa là gỗ bách (bǎimù ) 柏木 tiếng trung có nghĩa là gỗ bách (bǎimù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây là thuật ngữ được ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab