Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
度假游客 tiếng trung là gì?
度假游客 tiếng trung là gì? 度假游客 tiếng trung có nghĩa là du khách đi nghỉ mát (dùjià yóukè ) 度假游客 tiếng trung có nghĩa là du khách đi nghỉ mát (dùjià yóukè ).Thuộc tiếng trung ...
电子数据处理机 tiếng trung là gì?
电子数据处理机 tiếng trung là gì? 电子数据处理机 tiếng trung có nghĩa là máy tính sử lý số liệu tự động (diànzǐ shùjù chǔlǐ jī ) 电子数据处理机 tiếng trung có nghĩa là máy tính sử lý số ...
犀牛 tiếng trung là gì?
犀牛 tiếng trung là gì? 犀牛 tiếng trung có nghĩa là tê giác (xīniú ) 犀牛 tiếng trung có nghĩa là tê giác (xīniú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là thuật ngữ ...
站近 là gì?
站近 là gì? 站近 có nghĩa là (zhàn jìn ) đứng gần 站近 có nghĩa là (zhàn jìn ) đứng gần.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Phó Tổng Giám đốc Bảo hiểm xã hội Việt Nam tiếng Anh là gì?
Phó Tổng Giám đốc Bảo hiểm xã hội Việt Nam tiếng Anh là gì? Phó Tổng Giám đốc Bảo hiểm xã hội Việt Nam tiếng Anh có nghĩa là Deputy General Director of Viet Nam ...
to be colourless Tiếng Anh là gì?
to be colourless Tiếng Anh là gì? to be colourless Tiếng Anh có nghĩa là Dùng để miêu tả một người thiếu cá tính và thực sự nhàm chán to be colourless Tiếng Anh có ...
Panels down
Panels down là gì? Panels down có nghĩa là (n) Sơ đồ đi úp bề mặt xuống Panels down có nghĩa là (n) Sơ đồ đi úp bề mặt xuống Đây là thuật ngữ được ...
Scavenging valve
Scavenging valve là gì? Scavenging valve có nghĩa là Van giữa bầu than hút hơi xăng và ống góp hút Scavenging valve có nghĩa là Van giữa bầu than hút hơi xăng và ống góp ...
Horsepower screw
Horsepower screw là gì? Horsepower screw có nghĩa là Vít điều chỉnh cửa xả trong hệ thống tăng áp Horsepower screw có nghĩa là Vít điều chỉnh cửa xả trong hệ thống tăng áp. Đây ...
Accessory drive belt repair
Accessory drive belt repair là gì? Accessory drive belt repair có nghĩa là Sửa chữa dây dai hệ thống phụ (máy phát, bơm trợ lực, máy nén…) Accessory drive belt repair có nghĩa là Sửa ...
