Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
山泽族 tiếng trung là gì?
山泽族 tiếng trung là gì? 山泽族 tiếng trung có nghĩa là sánchay (shān zé zú ) 山泽族 tiếng trung có nghĩa là sánchay (shān zé zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. ...
数据安全 tiếng trung là gì?
数据安全 tiếng trung là gì? 数据安全 tiếng trung có nghĩa là an toàn dữ liệu (shùjù ānquán ) 数据安全 tiếng trung có nghĩa là an toàn dữ liệu (shùjù ānquán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
ごきょうだい tiếng nhật là gì?
ごきょうだい tiếng nhật là gì? ごきょうだい tiếng nhật có nghĩa là Anh / em (ご兄弟) ごきょうだい tiếng nhật có nghĩa là Anh / em (ご兄弟).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ ...
通行费 tiếng trung là gì?
通行费 tiếng trung là gì? 通行费 tiếng trung có nghĩa là lệ phí thông hành qua lại (tōngxíng fèi ) 通行费 tiếng trung có nghĩa là lệ phí thông hành qua lại (tōngxíng fèi ).Thuộc ...
皮带轮 tiếng trung là gì?
皮带轮 tiếng trung là gì? 皮带轮 tiếng trung có nghĩa là poly (pídàilún ) 皮带轮 tiếng trung có nghĩa là poly (pídàilún ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử ...
花柄 花梗 tiếng trung là gì?
花柄 花梗 tiếng trung là gì? 花柄 花梗 tiếng trung có nghĩa là cuống hoa (huā bǐng huāgěng ) 花柄 花梗 tiếng trung có nghĩa là cuống hoa (huā bǐng huāgěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
雪白色 tiếng trung là gì?
雪白色 tiếng trung là gì? 雪白色 tiếng trung có nghĩa là màu trắng tuyết (xuě báisè ) 雪白色 tiếng trung có nghĩa là màu trắng tuyết (xuě báisè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
動物園(どうぶつえん) tiếng nhật là gì?
動物園(どうぶつえん) tiếng nhật là gì? 動物園(どうぶつえん) tiếng nhật có nghĩa là Sở thú 動物園(どうぶつえん) tiếng nhật có nghĩa là Sở thú.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
白腰雨燕 tiếng trung là gì?
白腰雨燕 tiếng trung là gì? 白腰雨燕 tiếng trung có nghĩa là yến hông trắng (báiyào yǔyàn ) 白腰雨燕 tiếng trung có nghĩa là yến hông trắng (báiyào yǔyàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây ...
电视台记者 tiếng trung là gì?
电视台记者 tiếng trung là gì? 电视台记者 tiếng trung có nghĩa là phóng viên đài truyền hình (diànshìtái jìzhě ) 电视台记者 tiếng trung có nghĩa là phóng viên đài truyền hình (diànshìtái jìzhě ).Thuộc tiếng trung ...
