Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Immobilize
Immobilize là gì? Immobilize có nghĩa là Làm cho xe không chạy được Immobilize có nghĩa là Làm cho xe không chạy được. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ...
Cellular phone
Cellular phone là gì? Cellular phone có nghĩa là Điện thoại di động sử dụng trên xe hơi Cellular phone có nghĩa là Điện thoại di động sử dụng trên xe hơi. Đây là thuật ...
Crane girder
Crane girder là gì? Crane girder có nghĩa là giá cần trục; giàn cần trục Crane girder có nghĩa là giá cần trục; giàn cần trục Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Basement plan
Basement plan là gì? Basement plan có nghĩa là Bản vẽ mặt bằng tầng hầm Basement plan có nghĩa là Bản vẽ mặt bằng tầng hầm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Wooden pirn
Wooden pirn là gì? Wooden pirn có nghĩa là (n) Sợi giấy Wooden pirn có nghĩa là (n) Sợi giấy Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
吃角子老虎 tiếng trung là gì?
吃角子老虎 tiếng trung là gì? 吃角子老虎 tiếng trung có nghĩa là máy đánh bạc (chī jiǎozi lǎohǔ ) 吃角子老虎 tiếng trung có nghĩa là máy đánh bạc (chī jiǎozi lǎohǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
奖金 tiếng trung là gì?
奖金 tiếng trung là gì? 奖金 tiếng trung có nghĩa là tiền thưởng (jiǎngjīn ) 奖金 tiếng trung có nghĩa là tiền thưởng (jiǎngjīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý nhà máy. ...
滑盖手机 tiếng trung là gì?
滑盖手机 tiếng trung là gì? 滑盖手机 tiếng trung có nghĩa là điện thoại di động nắp trượt (huá gài shǒujī ) 滑盖手机 tiếng trung có nghĩa là điện thoại di động nắp trượt (huá gài ...
枢纽站 tiếng trung là gì?
枢纽站 tiếng trung là gì? 枢纽站 tiếng trung có nghĩa là ga đầu mối (shūniǔ zhàn ) 枢纽站 tiếng trung có nghĩa là ga đầu mối (shūniǔ zhàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ga tàu ...
斗牛场 tiếng trung là gì?
斗牛场 tiếng trung là gì? 斗牛场 tiếng trung có nghĩa là sân đấu bò (dòuniú chǎng ) 斗牛场 tiếng trung có nghĩa là sân đấu bò (dòuniú chǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi ...
