Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
共同户头 tiếng trung là gì?
共同户头 tiếng trung là gì? 共同户头 tiếng trung có nghĩa là tài khoản chuniỉ (gòngtóng hùtóu ) 共同户头 tiếng trung có nghĩa là tài khoản chuniỉ (gòngtóng hùtóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ngân hàng. ...
胶带封口机 tiếng trung là gì?
胶带封口机 tiếng trung là gì? 胶带封口机 tiếng trung có nghĩa là máy ép túi pe (jiāodài fēngkǒu jī ) 胶带封口机 tiếng trung có nghĩa là máy ép túi pe (jiāodài fēngkǒu jī ).Thuộc tiếng trung ...
滑水 tiếng trung là gì?
滑水 tiếng trung là gì? 滑水 tiếng trung có nghĩa là môn lướt ván nước (huá shuǐ ) 滑水 tiếng trung có nghĩa là môn lướt ván nước (huá shuǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
使用中球 tiếng trung là gì?
使用中球 tiếng trung là gì? 使用中球 tiếng trung có nghĩa là bóng trong cuộc (shǐyòng zhōng qiú ) 使用中球 tiếng trung có nghĩa là bóng trong cuộc (shǐyòng zhōng qiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
回路预报断电器 tiếng trung là gì?
回路预报断电器 tiếng trung là gì? 回路预报断电器 tiếng trung có nghĩa là rơ le báo đứt mạch (huílù yùbào duàn diànqì ) 回路预报断电器 tiếng trung có nghĩa là rơ le báo đứt mạch (huílù yùbào duàn ...
本縫い(ほんぬい) tiếng nhật là gì?
本縫い(ほんぬい) tiếng nhật là gì? 本縫い(ほんぬい) tiếng nhật có nghĩa là Đường may thẳng bên trong bình thường 本縫い(ほんぬい) tiếng nhật có nghĩa là Đường may thẳng bên trong bình thường.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành ...
Phó Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam tiếng Anh là gì?
Phó Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam tiếng Anh là gì? Phó Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam tiếng Anh có nghĩa là Deputy General Director of Viet Nam Television Phó ...
a bun in the oven Tiếng Anh là gì?
a bun in the oven Tiếng Anh là gì? a bun in the oven Tiếng Anh có nghĩa là Biểu thức này được sử dụng khi ai đó đang mang thai a bun in the ...
Intumescent fire damper
Intumescent fire damper là gì? Intumescent fire damper có nghĩa là Thiết bị đóng bằng vật liệu nở ra khi có hoả hoạn Intumescent fire damper có nghĩa là Thiết bị đóng bằng vật liệu ...
Grege silk
Grege silk là gì? Grege silk có nghĩa là (n) Tơ sống Grege silk có nghĩa là (n) Tơ sống Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
