Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Vibration at low speed
Vibration at low speed là gì? Vibration at low speed có nghĩa là Rung xóc ở tốc độ thấp Vibration at low speed có nghĩa là Rung xóc ở tốc độ thấp. Đây là thuật ...
Rear wash/wipe system
Rear wash/wipe system là gì? Rear wash/wipe system có nghĩa là Hệ thống gạt xịt nước kính sau Rear wash/wipe system có nghĩa là Hệ thống gạt xịt nước kính sau. Đây là thuật ngữ ...
Fuel computer
Fuel computer là gì? Fuel computer có nghĩa là Đồng hồ báo mức tiêu hao nhiên liệu Fuel computer có nghĩa là Đồng hồ báo mức tiêu hao nhiên liệu. Đây là thuật ngữ được ...
Outcome
Outcome là gì? Outcome có nghĩa là kết quả Outcome có nghĩa là kết quả Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính. kết quả Tiếng Anh là gì? ...
Exclusion
Exclusion là gì? Exclusion có nghĩa là Điều khoản loại trừ Exclusion có nghĩa là Điều khoản loại trừ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Bảo hiểm. Điều khoản loại trừ ...
Cofferdam
Cofferdam là gì? Cofferdam có nghĩa là Đê quai (ngăn nước tạm) Cofferdam có nghĩa là Đê quai (ngăn nước tạm) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. ...
化疗室 tiếng trung là gì?
化疗室 tiếng trung là gì? 化疗室 tiếng trung có nghĩa là phòng hoá trị (huàliáo shì ) 化疗室 tiếng trung có nghĩa là phòng hoá trị (huàliáo shì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Y học. ...
转账 tiếng trung là gì?
转账 tiếng trung là gì? 转账 tiếng trung có nghĩa là chuyển khoản (zhuǎnzhàng ) 转账 tiếng trung có nghĩa là chuyển khoản (zhuǎnzhàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ ...
摄像头 tiếng trung là gì?
摄像头 tiếng trung là gì? 摄像头 tiếng trung có nghĩa là webcam (shèxiàngtóu ) 摄像头 tiếng trung có nghĩa là webcam (shèxiàngtóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là thuật ngữ được sử ...
镍矿 tiếng trung là gì?
镍矿 tiếng trung là gì? 镍矿 tiếng trung có nghĩa là quặng niken (niè kuàng ) 镍矿 tiếng trung có nghĩa là quặng niken (niè kuàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Khoáng sản. Đây là ...
