Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
空中相撞 tiếng trung là gì?
空中相撞 tiếng trung là gì? 空中相撞 tiếng trung có nghĩa là đụng độ trên không (kōngzhōng xiāng zhuàng ) 空中相撞 tiếng trung có nghĩa là đụng độ trên không (kōngzhōng xiāng zhuàng ).Thuộc tiếng trung ...
戈都族 tiếng trung là gì?
戈都族 tiếng trung là gì? 戈都族 tiếng trung có nghĩa là cơ tu (gē dōu zú ) 戈都族 tiếng trung có nghĩa là cơ tu (gē dōu zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các ...
光滑度 tiếng trung là gì?
光滑度 tiếng trung là gì? 光滑度 tiếng trung có nghĩa là độ nhẵn (guānghuá dù ) 光滑度 tiếng trung có nghĩa là độ nhẵn (guānghuá dù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây ...
清化省 tiếng trung là gì?
清化省 tiếng trung là gì? 清化省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh thanh hóa (qīng huà shěng ) 清化省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh thanh hóa (qīng huà shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
混合镜头 tiếng trung là gì?
混合镜头 tiếng trung là gì? 混合镜头 tiếng trung có nghĩa là cảnh quay hỗn hợp (hùnhé jìngtóu ) 混合镜头 tiếng trung có nghĩa là cảnh quay hỗn hợp (hùnhé jìngtóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
浮法玻璃 tiếng trung là gì?
浮法玻璃 tiếng trung là gì? 浮法玻璃 tiếng trung có nghĩa là kính nổi (fú fǎ bōlí ) 浮法玻璃 tiếng trung có nghĩa là kính nổi (fú fǎ bōlí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
开心果 tiếng trung là gì?
开心果 tiếng trung là gì? 开心果 tiếng trung có nghĩa là hạt dẻ cười (kāixīn guǒ ) 开心果 tiếng trung có nghĩa là hạt dẻ cười (kāixīn guǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. ...
朗姆酒 tiếng trung là gì?
朗姆酒 tiếng trung là gì? 朗姆酒 tiếng trung có nghĩa là rượu rum (lǎng mǔ jiǔ ) 朗姆酒 tiếng trung có nghĩa là rượu rum (lǎng mǔ jiǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. ...
夜曲 tiếng trung là gì?
夜曲 tiếng trung là gì? 夜曲 tiếng trung có nghĩa là dạ khúc nocturne (yèqǔ ) 夜曲 tiếng trung có nghĩa là dạ khúc nocturne (yèqǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Âm nhạc. Đây là ...
地址代码 tiếng trung là gì?
地址代码 tiếng trung là gì? 地址代码 tiếng trung có nghĩa là mã địa chỉ (dìzhǐ dàimǎ ) 地址代码 tiếng trung có nghĩa là mã địa chỉ (dìzhǐ dàimǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. ...
