Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
专业 tiếng trung là gì?
专业 tiếng trung là gì? 专业 tiếng trung có nghĩa là chuyên ngành (zhuānyè ) 专业 tiếng trung có nghĩa là chuyên ngành (zhuānyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch. Đây là ...
唢呐 tiếng trung là gì?
唢呐 tiếng trung là gì? 唢呐 tiếng trung có nghĩa là kèn xô na suona (suǒnà ) 唢呐 tiếng trung có nghĩa là kèn xô na suona (suǒnà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhạc cụ. ...
离型纸 là gì?
离型纸 là gì? 离型纸 có nghĩa là (lí xíng zhǐ ) giấy chống dính, cách ly 离型纸 có nghĩa là (lí xíng zhǐ ) giấy chống dính, cách ly.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
普通翠鸟 tiếng trung là gì?
普通翠鸟 tiếng trung là gì? 普通翠鸟 tiếng trung có nghĩa là bồng chanh bói cá sông (pǔtōng cuìniǎo ) 普通翠鸟 tiếng trung có nghĩa là bồng chanh bói cá sông (pǔtōng cuìniǎo ).Thuộc tiếng trung ...
Chủ tịch Viện Khoa học Xã hội Việt Nam tiếng Anh là gì?
Chủ tịch Viện Khoa học Xã hội Việt Nam tiếng Anh là gì? Chủ tịch Viện Khoa học Xã hội Việt Nam tiếng Anh có nghĩa là President of Viet Nam Academy of Social Sciences ...
blacklist (someone) Tiếng Anh là gì?
blacklist (someone) Tiếng Anh là gì? blacklist (someone) Tiếng Anh có nghĩa là ghi tên ai đó vào danh sách nếu họ vi phạm bất kỳ quy tắc nào và cấm họ có cơ hội ...
Decimal fraction
Decimal fraction là gì? Decimal fraction có nghĩa là Phân số thập phân Decimal fraction có nghĩa là Phân số thập phân Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
To the side
To the side là gì? To the side có nghĩa là (n) Tới cạnh To the side có nghĩa là (n) Tới cạnh Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
Fur garments
Fur garments là gì? Fur garments có nghĩa là (n) Quần áo lông Fur garments có nghĩa là (n) Quần áo lông Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Vacuum unit
Vacuum unit là gì? Vacuum unit có nghĩa là Bộ phận điều khiển đánh lửa sớm chân không trong delco Vacuum unit có nghĩa là Bộ phận điều khiển đánh lửa sớm chân không trong ...
