Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Cutting shears
Cutting shears là gì? Cutting shears có nghĩa là (n) Kéo cắt Cutting shears có nghĩa là (n) Kéo cắt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Video system module
Video system module là gì? Video system module có nghĩa là Mô-đun hệ thống Video Video system module có nghĩa là Mô-đun hệ thống Video. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Passenger entertainment control panel
Passenger entertainment control panel là gì? Passenger entertainment control panel có nghĩa là Bảng điều khiển hệ thống giải trí của hành khách Passenger entertainment control panel có nghĩa là Bảng điều khiển hệ thống ...
Crankshaft rear oil seal
Crankshaft rear oil seal là gì? Crankshaft rear oil seal có nghĩa là Phốt dầu đuôi trục khuỷu Crankshaft rear oil seal có nghĩa là Phốt dầu đuôi trục khuỷu. Đây là thuật ngữ được ...
Master gear
Master gear là gì? Master gear có nghĩa là bánh răng mẫu Master gear có nghĩa là bánh răng mẫu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. bánh răng mẫu ...
Geography
Geography là gì? Geography có nghĩa là địa lý Geography có nghĩa là địa lý Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giáo dục. địa lý Tiếng Anh là gì? địa lý ...
仮払い tiếng nhật là gì?
仮払い tiếng nhật là gì? 仮払い tiếng nhật có nghĩa là tạm ứng (suspense payment) 仮払い tiếng nhật có nghĩa là tạm ứng (suspense payment).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ ...
普通客机 tiếng trung là gì?
普通客机 tiếng trung là gì? 普通客机 tiếng trung có nghĩa là máy bay chở khách thường (pǔtōng kèjī ) 普通客机 tiếng trung có nghĩa là máy bay chở khách thường (pǔtōng kèjī ).Thuộc tiếng trung ...
不及格 tiếng trung là gì?
不及格 tiếng trung là gì? 不及格 tiếng trung có nghĩa là thi trượt (bù jígé ) 不及格 tiếng trung có nghĩa là thi trượt (bù jígé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trường lớp. Đây là ...
ゆにゅうこく tiếng nhật là gì?
ゆにゅうこく tiếng nhật là gì? ゆにゅうこく tiếng nhật có nghĩa là Nước nhập khẩu (輸入国) ゆにゅうこく tiếng nhật có nghĩa là Nước nhập khẩu (輸入国).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ...
