Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
暗恋 là gì?
暗恋 là gì? 暗恋 có nghĩa là (àn liàn ) Yêu thầm 暗恋 có nghĩa là (àn liàn ) Yêu thầm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
炉渣 tiếng trung là gì?
炉渣 tiếng trung là gì? 炉渣 tiếng trung có nghĩa là xỉ than (lúzhā ) 炉渣 tiếng trung có nghĩa là xỉ than (lúzhā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện. Đây là thuật ...
波动封锁 tiếng trung là gì?
波动封锁 tiếng trung là gì? 波动封锁 tiếng trung có nghĩa là khóa kín dao động (bōdòng fēngsuǒ ) 波动封锁 tiếng trung có nghĩa là khóa kín dao động (bōdòng fēngsuǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
啰嗦 là gì?
啰嗦 là gì? 啰嗦 có nghĩa là (luō suō ) Lằng nhằng, vòng vo, nhiều lời 啰嗦 có nghĩa là (luō suō ) Lằng nhằng, vòng vo, nhiều lời.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
来这边 là gì?
来这边 là gì? 来这边 có nghĩa là (lái zhè biān ) Qua bên này 来这边 có nghĩa là (lái zhè biān ) Qua bên này.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
锅炉钢板 tiếng trung là gì?
锅炉钢板 tiếng trung là gì? 锅炉钢板 tiếng trung có nghĩa là tấm thép trong lò (guōlú gāngbǎn ) 锅炉钢板 tiếng trung có nghĩa là tấm thép trong lò (guōlú gāngbǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
臭虫 床虱 tiếng trung là gì?
臭虫 床虱 tiếng trung là gì? 臭虫 床虱 tiếng trung có nghĩa là rệp (chòuchóng chuáng shī ) 臭虫 床虱 tiếng trung có nghĩa là rệp (chòuchóng chuáng shī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn ...
多幕剧 tiếng trung là gì?
多幕剧 tiếng trung là gì? 多幕剧 tiếng trung có nghĩa là kịch nhiều màn (duō mù jù ) 多幕剧 tiếng trung có nghĩa là kịch nhiều màn (duō mù jù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
频道调节器 tiếng trung là gì?
频道调节器 tiếng trung là gì? 频道调节器 tiếng trung có nghĩa là bộ phận điều chỉnh kênh (píndào tiáojié qì ) 频道调节器 tiếng trung có nghĩa là bộ phận điều chỉnh kênh (píndào tiáojié qì ).Thuộc ...
睡衣裤 tiếng trung là gì?
睡衣裤 tiếng trung là gì? 睡衣裤 tiếng trung có nghĩa là quần áo ngủ pyjamas (shuìyī kù ) 睡衣裤 tiếng trung có nghĩa là quần áo ngủ pyjamas (shuìyī kù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
