Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
彩色油墨 tiếng trung là gì?
彩色油墨 tiếng trung là gì? 彩色油墨 tiếng trung có nghĩa là mực mầu (cǎisè yóumò ) 彩色油墨 tiếng trung có nghĩa là mực mầu (cǎisè yóumò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. Đây ...
久仰 tiếng trung là gì?
久仰 tiếng trung là gì? 久仰 tiếng trung có nghĩa là ngưỡng mộ từ lâu (jiǔyǎng ) 久仰 tiếng trung có nghĩa là ngưỡng mộ từ lâu (jiǔyǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. ...
上市 tiếng trung là gì?
上市 tiếng trung là gì? 上市 tiếng trung có nghĩa là phát hành niêm yết một công ty trên thị trường chứng khoán (shàngshì ) 上市 tiếng trung có nghĩa là phát hành niêm yết ...
去水器 tiếng trung là gì?
去水器 tiếng trung là gì? 去水器 tiếng trung có nghĩa là thiết bị làm ráo (qù shuǐ qì ) 去水器 tiếng trung có nghĩa là thiết bị làm ráo (qù shuǐ qì ).Thuộc tiếng trung ...
亡羊补牢 tiếng trung là gì?
亡羊补牢 tiếng trung là gì? 亡羊补牢 tiếng trung có nghĩa là mất bò mới lo làm chuồng (wáng yáng bǔ láo ) 亡羊补牢 tiếng trung có nghĩa là mất bò mới lo làm chuồng (wáng ...
碱性 tiếng trung là gì?
碱性 tiếng trung là gì? 碱性 tiếng trung có nghĩa là tính kiềm (jiǎn xìng ) 碱性 tiếng trung có nghĩa là tính kiềm (jiǎn xìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây ...
差速机 tiếng trung là gì?
差速机 tiếng trung là gì? 差速机 tiếng trung có nghĩa là hộp giảm tốc (chà sù jī ) 差速机 tiếng trung có nghĩa là hộp giảm tốc (chà sù jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
军长 tiếng trung là gì?
军长 tiếng trung là gì? 军长 tiếng trung có nghĩa là quân đoàn trưởng (jūn zhǎng ) 军长 tiếng trung có nghĩa là quân đoàn trưởng (jūn zhǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội ...
网眼文织物 tiếng trung là gì?
网眼文织物 tiếng trung là gì? 网眼文织物 tiếng trung có nghĩa là vải có vân mắt lưới (wǎngyǎn wén zhīwù ) 网眼文织物 tiếng trung có nghĩa là vải có vân mắt lưới (wǎngyǎn wén zhīwù ).Thuộc ...
补肾药 tiếng trung là gì?
补肾药 tiếng trung là gì? 补肾药 tiếng trung có nghĩa là bổ thận (bǔshèn yào ) 补肾药 tiếng trung có nghĩa là bổ thận (bǔshèn yào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Đây là thuật ...
