Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

原油 tiếng trung là gì?

原油 tiếng trung là gì? 原油 tiếng trung có nghĩa là dầu thô (yuán yóu ) 原油 tiếng trung có nghĩa là dầu thô (yuán yóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...

代收款 tiếng trung là gì?

代收款 tiếng trung là gì? 代收款 tiếng trung có nghĩa là khoản thu hộ (dài shōu kuǎn ) 代收款 tiếng trung có nghĩa là khoản thu hộ (dài shōu kuǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

豆沙 tiếng trung là gì?

豆沙 tiếng trung là gì? 豆沙 tiếng trung có nghĩa là bột đậu (dòushā ) 豆沙 tiếng trung có nghĩa là bột đậu (dòushā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...

Non-Disclosure Agreement (NDA)

Non-Disclosure Agreement (NDA) là gì? Non-Disclosure Agreement (NDA) có nghĩa là Hiệp định không công bố thông tin (NDA) Non-Disclosure Agreement (NDA) có nghĩa là Hiệp định không công bố thông tin (NDA). Đây là ...

benjamins Tiếng Anh là gì?

benjamins Tiếng Anh là gì? benjamins Tiếng Anh có nghĩa là Hóa đơn 100 USD benjamins Tiếng Anh có nghĩa là Hóa đơn 100 USD. Thành ngữ Tiếng Anh. Đây là thuật ngữ được sử ...

犬猿の仲 Tiếng Nhật là gì?

犬猿の仲 Tiếng Nhật là gì? 犬猿の仲 Tiếng Nhật có nghĩa là Trực dịch: “Quan hệ của chó và khỉ” 犬猿の仲 Tiếng Nhật có nghĩa là Trực dịch: “Quan hệ của chó và khỉ”. Giải nghĩa: ...

Lubricating oil

Lubricating oil là gì? Lubricating oil có nghĩa là dầu bôi trơn Lubricating oil có nghĩa là dầu bôi trơn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật điện. dầu bôi ...

Low oil sensor

Low oil sensor là gì? Low oil sensor có nghĩa là Cảm biến mực dầu Low oil sensor có nghĩa là Cảm biến mực dầu. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...

Mortage

Mortage là gì? Mortage có nghĩa là Cầm cố Mortage có nghĩa là Cầm cố Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính. Cầm cố Tiếng Anh là gì? ...

Gross premium

Gross premium là gì? Gross premium có nghĩa là Phí toàn phần Gross premium có nghĩa là Phí toàn phần Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Bảo hiểm. Phí toàn phần ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab