Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Stock
Stock là gì? Stock có nghĩa là kho dự trữ, gốc Stock có nghĩa là kho dự trữ, gốc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí. kho dự trữ, gốc ...
Deferred annunity
Deferred annunity là gì? Deferred annunity có nghĩa là Niên kim trả sau Deferred annunity có nghĩa là Niên kim trả sau Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Bảo hiểm. Niên ...
Chillid steel
Chillid steel là gì? Chillid steel có nghĩa là Thép đã tôi Chillid steel có nghĩa là Thép đã tôi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Thép ...
Ladder
Ladder là gì? Ladder có nghĩa là (n) Cái thang, móc xích, vòng sợi tuột Ladder có nghĩa là (n) Cái thang, móc xích, vòng sợi tuột Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Leadership
Leadership là gì? Leadership có nghĩa là (n) Bộ phận lãnh đạo, khả năng lãnh đạo Leadership có nghĩa là (n) Bộ phận lãnh đạo, khả năng lãnh đạo Đây là thuật ngữ được sử ...
Upper liftgate
Upper liftgate là gì? Upper liftgate có nghĩa là Cửa sau trên Upper liftgate có nghĩa là Cửa sau trên. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Cửa ...
Neutral position sensor
Neutral position sensor là gì? Neutral position sensor có nghĩa là Cảm biến vị trí số trung gian Neutral position sensor có nghĩa là Cảm biến vị trí số trung gian. Đây là thuật ngữ ...
보약 (건강제) tiếng hàn là gì?
보약 (건강제) tiếng hàn là gì? 보약 (건강제) tiếng hàn có nghĩa là thuốc bổ 보약 (건강제) tiếng hàn có nghĩa là thuốc bổ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...
심료내과 tiếng hàn là gì?
심료내과 tiếng hàn là gì? 심료내과 tiếng hàn có nghĩa là khoa tim 심료내과 tiếng hàn có nghĩa là khoa tim.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
치료소 tiếng hàn là gì?
치료소 tiếng hàn là gì? 치료소 tiếng hàn có nghĩa là bệnh xá 치료소 tiếng hàn có nghĩa là bệnh xá.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
