Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
镜子 tiếng trung là gì?
镜子 tiếng trung là gì? 镜子 tiếng trung có nghĩa là gương (jìngzi ) 镜子 tiếng trung có nghĩa là gương (jìngzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. Đây là thuật ngữ được sử ...
汽车保险 tiếng trung là gì?
汽车保险 tiếng trung là gì? 汽车保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm xe hơi (qìchē bǎoxiǎn ) 汽车保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm xe hơi (qìchē bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
汇款处 tiếng trung là gì?
汇款处 tiếng trung là gì? 汇款处 tiếng trung có nghĩa là nơi gửi tiền đi (huìkuǎn chù ) 汇款处 tiếng trung có nghĩa là nơi gửi tiền đi (huìkuǎn chù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
开球 tiếng trung là gì?
开球 tiếng trung là gì? 开球 tiếng trung có nghĩa là khai cuộc (kāiqiú ) 开球 tiếng trung có nghĩa là khai cuộc (kāiqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng rổ. Đây là thuật ngữ ...
따뜻한 tiếng hàn là gì?
따뜻한 tiếng hàn là gì? 따뜻한 tiếng hàn có nghĩa là ấm 따뜻한 tiếng hàn có nghĩa là ấm.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
수수료를 내다 tiếng hàn là gì?
수수료를 내다 tiếng hàn là gì? 수수료를 내다 tiếng hàn có nghĩa là trả cước phí 수수료를 내다 tiếng hàn có nghĩa là trả cước phí.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ...
電球 tiếng nhật là gì?
電球 tiếng nhật là gì? 電球 tiếng nhật có nghĩa là bóng đèn (denkyuu) 電球 tiếng nhật có nghĩa là bóng đèn (denkyuu).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
홍역 tiếng hàn là gì?
홍역 tiếng hàn là gì? 홍역 tiếng hàn có nghĩa là lên sởi 홍역 tiếng hàn có nghĩa là lên sởi.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
胎位不正 tiếng trung là gì?
胎位不正 tiếng trung là gì? 胎位不正 tiếng trung có nghĩa là thai ngược (tāiwèi bùzhèng ) 胎位不正 tiếng trung có nghĩa là thai ngược (tāiwèi bùzhèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là ...
篮板 tiếng trung là gì?
篮板 tiếng trung là gì? 篮板 tiếng trung có nghĩa là bảng rổ (lánbǎn ) 篮板 tiếng trung có nghĩa là bảng rổ (lánbǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng rổ. Đây là thuật ngữ ...
