Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

秘书 tiếng trung là gì?

秘书 tiếng trung là gì? 秘书 tiếng trung có nghĩa là thư ký (mìshū ) 秘书 tiếng trung có nghĩa là thư ký (mìshū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý nhà máy. ...

派出所所长 tiếng trung là gì?

派出所所长 tiếng trung là gì? 派出所所长 tiếng trung có nghĩa là đồn trưởng (pàichūsuǒ suǒ cháng ) 派出所所长 tiếng trung có nghĩa là đồn trưởng (pàichūsuǒ suǒ cháng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an ...

替换球 tiếng trung là gì?

替换球 tiếng trung là gì? 替换球 tiếng trung có nghĩa là bóng được thay thế (tìhuàn qiú ) 替换球 tiếng trung có nghĩa là bóng được thay thế (tìhuàn qiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

衬裤 tiếng trung là gì?

衬裤 tiếng trung là gì? 衬裤 tiếng trung có nghĩa là quần lót nam (chènkù ) 衬裤 tiếng trung có nghĩa là quần lót nam (chènkù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo nam. Đây ...

差动电容器 tiếng trung là gì?

差动电容器 tiếng trung là gì? 差动电容器 tiếng trung có nghĩa là rơ le so lệch (chà dòng diànróngqì ) 差动电容器 tiếng trung có nghĩa là rơ le so lệch (chà dòng diànróngqì ).Thuộc tiếng trung ...

Institutional Deposits Corporation (IDC)

Institutional Deposits Corporation (IDC) là gì? Institutional Deposits Corporation (IDC) có nghĩa là Chế Tiền gửi Corporation (IDC) Institutional Deposits Corporation (IDC) có nghĩa là Chế Tiền gửi Corporation (IDC). Đây là thuật ngữ được ...

fit as a fiddle Tiếng Anh là gì?

fit as a fiddle Tiếng Anh là gì? fit as a fiddle Tiếng Anh có nghĩa là Dùng để mô tả một người có sức khỏe hoàn hảo fit as a fiddle Tiếng Anh có ...

Hellacious là gì?

Hellacious là gì? Hellacious có nghĩa là mô tả một trải nghiệm khủng khiếp và thường được sử dụng để mô tả giao thông, thời tiết hoặc thậm chí là một khoảng thời gian Hellacious ...

Certificate of origin

Certificate of origin là gì? Certificate of origin có nghĩa là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa Certificate of origin có nghĩa là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa Đây là thuật ngữ ...

Impede/prevent/be an obstacle/be an hurdles

Impede/prevent/be an obstacle/be an hurdles là gì? Impede/prevent/be an obstacle/be an hurdles có nghĩa là  ngăn cản/trở thành rào cản Impede/prevent/be an obstacle/be an hurdles có nghĩa là  ngăn cản/trở thành rào cản Đây là ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab