Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
天然气 tiếng trung là gì?
天然气 tiếng trung là gì? 天然气 tiếng trung có nghĩa là khí tự nhiên (tiānránqì ) 天然气 tiếng trung có nghĩa là khí tự nhiên (tiānránqì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
领鸺鹠 tiếng trung là gì?
领鸺鹠 tiếng trung là gì? 领鸺鹠 tiếng trung có nghĩa là cú vọ mặt trắng (lǐngxiūliú ) 领鸺鹠 tiếng trung có nghĩa là cú vọ mặt trắng (lǐngxiūliú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây ...
衣帽间 tiếng trung là gì?
衣帽间 tiếng trung là gì? 衣帽间 tiếng trung có nghĩa là phòng để quần áo (yīmàojiān ) 衣帽间 tiếng trung có nghĩa là phòng để quần áo (yīmàojiān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu ...
花冠发式 tiếng trung là gì?
花冠发式 tiếng trung là gì? 花冠发式 tiếng trung có nghĩa là kiểu tóc vòng hoa đội đầu (huāguān fā shì ) 花冠发式 tiếng trung có nghĩa là kiểu tóc vòng hoa đội đầu (huāguān fā ...
检查人员 tiếng trung là gì?
检查人员 tiếng trung là gì? 检查人员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên kiểm tra (jiǎnchá rényuán ) 检查人员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên kiểm tra (jiǎnchá rényuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
慢动作 tiếng trung là gì?
慢动作 tiếng trung là gì? 慢动作 tiếng trung có nghĩa là động tác chậm (màn dòngzuò ) 慢动作 tiếng trung có nghĩa là động tác chậm (màn dòngzuò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chụp ảnh. ...
门卫 tiếng trung là gì?
门卫 tiếng trung là gì? 门卫 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ (ménwèi ) 门卫 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ (ménwèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý nhà máy. ...
나 tiếng hàn là gì?
나 tiếng hàn là gì? 나 tiếng hàn có nghĩa là tôi 나 tiếng hàn có nghĩa là tôi.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
조카 tiếng hàn là gì?
조카 tiếng hàn là gì? 조카 tiếng hàn có nghĩa là cháu 조카 tiếng hàn có nghĩa là cháu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
电刀 tiếng trung là gì?
电刀 tiếng trung là gì? 电刀 tiếng trung có nghĩa là dao điện (diàn dāo ) 电刀 tiếng trung có nghĩa là dao điện (diàn dāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ điện. Đây là ...
