Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Lapel buttonhole
Lapel buttonhole là gì? Lapel buttonhole có nghĩa là (n) Khuy bẻ cổ Lapel buttonhole có nghĩa là (n) Khuy bẻ cổ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Windshield glass noise check
Windshield glass noise check là gì? Windshield glass noise check có nghĩa là Kiểm tra tiếng ồn kính trước Windshield glass noise check có nghĩa là Kiểm tra tiếng ồn kính trước. Đây là thuật ...
NDIR analyser
NDIR analyser là gì? NDIR analyser có nghĩa là Máy phân tích hàm lượng CO và CO2 trong khí thải bằng tia hồng ngoại NDIR analyser có nghĩa là Máy phân tích hàm lượng CO ...
Crankshaft runout
Crankshaft runout là gì? Crankshaft runout có nghĩa là Độ đảo của trục khuỷu Crankshaft runout có nghĩa là Độ đảo của trục khuỷu. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ ...
Apiarchie’s equation
Apiarchie’s equation là gì? Apiarchie’s equation có nghĩa là phương trình archie Apiarchie’s equation có nghĩa là phương trình archie Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí. phương trình archie ...
Terminal
Terminal là gì? Terminal có nghĩa là bến Terminal có nghĩa là bến Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. bến Tiếng Anh là gì? bến Tiếng Anh ...
はきけ tiếng nhật là gì?
はきけ tiếng nhật là gì? はきけ tiếng nhật có nghĩa là Buồn nôn (吐き気) はきけ tiếng nhật có nghĩa là Buồn nôn (吐き気).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử ...
羊角面包 tiếng trung là gì?
羊角面包 tiếng trung là gì? 羊角面包 tiếng trung có nghĩa là bánh sừng bò (yángjiǎo miànbāo ) 羊角面包 tiếng trung có nghĩa là bánh sừng bò (yángjiǎo miànbāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bánh trái. ...
猴头菇 tiếng trung là gì?
猴头菇 tiếng trung là gì? 猴头菇 tiếng trung có nghĩa là nấm đầu khỉ (hóu tóu gū ) 猴头菇 tiếng trung có nghĩa là nấm đầu khỉ (hóu tóu gū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
背心 tiếng trung là gì?
背心 tiếng trung là gì? 背心 tiếng trung có nghĩa là áo may ô áo lót (bèixīn ) 背心 tiếng trung có nghĩa là áo may ô áo lót (bèixīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
