Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

压榨器 tiếng trung là gì?

压榨器 tiếng trung là gì? 压榨器 tiếng trung có nghĩa là máy ép (yāzhà qì ) 压榨器 tiếng trung có nghĩa là máy ép (yāzhà qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là ...

小明星 tiếng trung là gì?

小明星 tiếng trung là gì? 小明星 tiếng trung có nghĩa là ngôi sao nhí (xiǎo míngxīng ) 小明星 tiếng trung có nghĩa là ngôi sao nhí (xiǎo míngxīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...

制片人 tiếng trung là gì?

制片人 tiếng trung là gì? 制片人 tiếng trung có nghĩa là nhà sản xuất phim (zhì piàn rén ) 制片人 tiếng trung có nghĩa là nhà sản xuất phim (zhì piàn rén ).Thuộc tiếng trung ...

保留款项留存款项 tiếng trung là gì?

保留款项留存款项 tiếng trung là gì? 保留款项留存款项 tiếng trung có nghĩa là tiền lưu ký bảo chứng khi tham gia đấu thầu (bǎoliú kuǎnxiàng liúcún kuǎnxiàng ) 保留款项留存款项 tiếng trung có nghĩa là tiền lưu ký ...

짜증나다 tiếng hàn là gì?

짜증나다 tiếng hàn là gì? 짜증나다 tiếng hàn có nghĩa là bực bội 짜증나다 tiếng hàn có nghĩa là bực bội.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Cảm xúc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

Asset

Asset là gì? Asset có nghĩa là Tài sản Asset có nghĩa là Tài sản. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Tài sản Tiếng Anh là gì? Tài sản ...

Sit tight Tiếng Anh là gì?

Sit tight Tiếng Anh là gì? Sit tight Tiếng Anh có nghĩa là Một ví dụ tuyệt vời về lý do tại sao bạn không thể dịch thành ngữ bằng tiếng anh Sit tight Tiếng ...

Wool comb

Wool comb là gì? Wool comb có nghĩa là (n) Máy chải kỹ dùng cho xơ len Wool comb có nghĩa là (n) Máy chải kỹ dùng cho xơ len Đây là thuật ngữ được ...

Monitor private label brands

Monitor private label brands là gì? Monitor private label brands có nghĩa là (n) Quản lý nhãn hàng Monitor private label brands có nghĩa là (n) Quản lý nhãn hàng Đây là thuật ngữ được ...

Rear door upper moulding

Rear door upper moulding là gì? Rear door upper moulding có nghĩa là Đường gờ phía trên cửa sau Rear door upper moulding có nghĩa là Đường gờ phía trên cửa sau. Đây là thuật ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab