Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
消防艇 tiếng trung là gì?
消防艇 tiếng trung là gì? 消防艇 tiếng trung có nghĩa là ca nô cứu hóa (xiāofáng tǐng ) 消防艇 tiếng trung có nghĩa là ca nô cứu hóa (xiāofáng tǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
坏账 tiếng trung là gì?
坏账 tiếng trung là gì? 坏账 tiếng trung có nghĩa là tài khoản nợ khó đòi (huàizhàng ) 坏账 tiếng trung có nghĩa là tài khoản nợ khó đòi (huàizhàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
消防用水泵 tiếng trung là gì?
消防用水泵 tiếng trung là gì? 消防用水泵 tiếng trung có nghĩa là bơm nước cứu hỏa (xiāofáng yòng shuǐbèng ) 消防用水泵 tiếng trung có nghĩa là bơm nước cứu hỏa (xiāofáng yòng shuǐbèng ).Thuộc tiếng trung ...
火车出轨 tiếng trung là gì?
火车出轨 tiếng trung là gì? 火车出轨 tiếng trung có nghĩa là tầu chệch bánh (huǒchē chūguǐ ) 火车出轨 tiếng trung có nghĩa là tầu chệch bánh (huǒchē chūguǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ga tàu ...
付租金 tiếng trung là gì?
付租金 tiếng trung là gì? 付租金 tiếng trung có nghĩa là trả tiền thuê (fù zūjīn ) 付租金 tiếng trung có nghĩa là trả tiền thuê (fù zūjīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuê nhà. ...
火柴 tiếng trung là gì?
火柴 tiếng trung là gì? 火柴 tiếng trung có nghĩa là diêm (huǒchái ) 火柴 tiếng trung có nghĩa là diêm (huǒchái ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là thuật ngữ được sử ...
大浅盘 tiếng trung là gì?
大浅盘 tiếng trung là gì? 大浅盘 tiếng trung có nghĩa là đĩa nông đĩa cạn (dà qiǎn pán ) 大浅盘 tiếng trung có nghĩa là đĩa nông đĩa cạn (dà qiǎn pán ).Thuộc tiếng trung ...
蛞蝓 tiếng trung là gì?
蛞蝓 tiếng trung là gì? 蛞蝓 tiếng trung có nghĩa là ốc sên đất sên trần (kuòyú ) 蛞蝓 tiếng trung có nghĩa là ốc sên đất sên trần (kuòyú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
加膜镜 tiếng trung là gì?
加膜镜 tiếng trung là gì? 加膜镜 tiếng trung có nghĩa là thâấu kính tráng (jiā mó jìng ) 加膜镜 tiếng trung có nghĩa là thâấu kính tráng (jiā mó jìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
含羞草 tiếng trung là gì?
含羞草 tiếng trung là gì? 含羞草 tiếng trung có nghĩa là hoa mắc cỡ hoa trinh nữ (hánxiū cǎo ) 含羞草 tiếng trung có nghĩa là hoa mắc cỡ hoa trinh nữ (hánxiū cǎo ).Thuộc ...
