Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Wet air
Wet air là gì? Wet air có nghĩa là (n) Không khí ẩm Wet air có nghĩa là (n) Không khí ẩm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Pretensioner
Pretensioner là gì? Pretensioner có nghĩa là Cơ cấu căng trước dây đai an toàn Pretensioner có nghĩa là Cơ cấu căng trước dây đai an toàn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Front disc brake component location index
Front disc brake component location index là gì? Front disc brake component location index có nghĩa là Danh mục vị trí các thành phần phanh đĩa trước Front disc brake component location index có nghĩa ...
Air intake
Air intake là gì? Air intake có nghĩa là Đường dẫn không khí Air intake có nghĩa là Đường dẫn không khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Squared
Squared là gì? Squared có nghĩa là Bình phương Squared có nghĩa là Bình phương Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Bình phương Tiếng Anh là gì? ...
Flexible flexion deformation
Flexible flexion deformation là gì? Flexible flexion deformation có nghĩa là Biến dạng do co ngót Flexible flexion deformation có nghĩa là Biến dạng do co ngót Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Start seam
Start seam là gì? Start seam có nghĩa là (n) Phần tra vào sườn Start seam có nghĩa là (n) Phần tra vào sườn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Tight capri pants
Tight capri pants là gì? Tight capri pants có nghĩa là (n) Quần ống túm Tight capri pants có nghĩa là (n) Quần ống túm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
进口总值 tiếng trung là gì?
进口总值 tiếng trung là gì? 进口总值 tiếng trung có nghĩa là tổng giá trị nhập khẩu (jìnkǒu zǒng zhí ) 进口总值 tiếng trung có nghĩa là tổng giá trị nhập khẩu (jìnkǒu zǒng zhí ).Thuộc ...
堂弟 tiếng trung là gì?
堂弟 tiếng trung là gì? 堂弟 tiếng trung có nghĩa là anh em họ bé tuổi hơn mình (táng dì ) 堂弟 tiếng trung có nghĩa là anh em họ bé tuổi hơn mình (táng ...
