Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
ダウンロードする tiếng nhật là gì?
ダウンロードする tiếng nhật là gì? ダウンロードする tiếng nhật có nghĩa là tải xuống ダウンロードする tiếng nhật có nghĩa là tải xuống.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử ...
面砖 tiếng trung là gì?
面砖 tiếng trung là gì? 面砖 tiếng trung có nghĩa là gạch men lát nền (miànzhuān ) 面砖 tiếng trung có nghĩa là gạch men lát nền (miànzhuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
自讨没趣 là gì?
自讨没趣 là gì? 自讨没趣 có nghĩa là (zì tǎo méi qù ) Tự chuốc vạ vào thân 自讨没趣 có nghĩa là (zì tǎo méi qù ) Tự chuốc vạ vào thân.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
税后利润率 tiếng trung là gì?
税后利润率 tiếng trung là gì? 税后利润率 tiếng trung có nghĩa là Tỉ lệ lợi nhuận sau thuế (shuì hòu lìrùn lǜ ) 税后利润率 tiếng trung có nghĩa là Tỉ lệ lợi nhuận sau thuế (shuì ...
石灰浆 tiếng trung là gì?
石灰浆 tiếng trung là gì? 石灰浆 tiếng trung có nghĩa là nước vôi (shíhuī jiāng ) 石灰浆 tiếng trung có nghĩa là nước vôi (shíhuī jiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
网络会议 tiếng trung là gì?
网络会议 tiếng trung là gì? 网络会议 tiếng trung có nghĩa là hội nghị qua mạng (wǎngluò huìyì ) 网络会议 tiếng trung có nghĩa là hội nghị qua mạng (wǎngluò huìyì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
墙饰 tiếng trung là gì?
墙饰 tiếng trung là gì? 墙饰 tiếng trung có nghĩa là trang trí tường (qiáng shì ) 墙饰 tiếng trung có nghĩa là trang trí tường (qiáng shì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nội ngoại ...
领衬 tiếng trung là gì?
领衬 tiếng trung là gì? 领衬 tiếng trung có nghĩa là miếng vải lót cổ áo (lǐng chèn ) 领衬 tiếng trung có nghĩa là miếng vải lót cổ áo (lǐng chèn ).Thuộc tiếng trung ...
调谐控制 tiếng trung là gì?
调谐控制 tiếng trung là gì? 调谐控制 tiếng trung có nghĩa là điều chỉnh tần số (tiáoxié kòngzhì ) 调谐控制 tiếng trung có nghĩa là điều chỉnh tần số (tiáoxié kòngzhì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
着火温度 tiếng trung là gì?
着火温度 tiếng trung là gì? 着火温度 tiếng trung có nghĩa là nhiệt độ bắn lửa (zháohuǒ wēndù ) 着火温度 tiếng trung có nghĩa là nhiệt độ bắn lửa (zháohuǒ wēndù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
