Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Exterior mirror motor
Exterior mirror motor là gì? Exterior mirror motor có nghĩa là Mô tơ kính chiếu hậu ngoài Exterior mirror motor có nghĩa là Mô tơ kính chiếu hậu ngoài. Đây là thuật ngữ được sử ...
Wood supply chain (n)
Wood supply chain (n) là gì? Wood supply chain (n) có nghĩa là chuỗi cung cấp cho ngành gỗ Wood supply chain (n) có nghĩa là chuỗi cung cấp cho ngành gỗ Đây là thuật ...
Entity method
Entity method là gì? Entity method có nghĩa là Phương pháp duy trì thực thể Entity method có nghĩa là Phương pháp duy trì thực thể Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Coefficient of sliding friction
Coefficient of sliding friction là gì? Coefficient of sliding friction có nghĩa là Hệ số ma sát trượt Coefficient of sliding friction có nghĩa là Hệ số ma sát trượt Đây là thuật ngữ được ...
Stiffening
Stiffening là gì? Stiffening có nghĩa là (n) Sự làm cứng Stiffening có nghĩa là (n) Sự làm cứng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Sự ...
粉底液 tiếng trung là gì?
粉底液 tiếng trung là gì? 粉底液 tiếng trung có nghĩa là kem nền (fěndǐ yè) 粉底液 tiếng trung có nghĩa là kem nền (fěndǐ yè).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm. Đây là thuật ngữ ...
酒吧座椅 tiếng trung là gì?
酒吧座椅 tiếng trung là gì? 酒吧座椅 tiếng trung có nghĩa là ghế ngồi ở quầy bar (jiǔbā zuò yǐ ) 酒吧座椅 tiếng trung có nghĩa là ghế ngồi ở quầy bar (jiǔbā zuò yǐ ).Thuộc ...
发行 tiếng trung là gì?
发行 tiếng trung là gì? 发行 tiếng trung có nghĩa là phát hành (fāxíng ) 发行 tiếng trung có nghĩa là phát hành (fāxíng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là thuật ngữ ...
裤套装 tiếng trung là gì?
裤套装 tiếng trung là gì? 裤套装 tiếng trung có nghĩa là bộ quần áo liền nhau (kù tàozhuāng ) 裤套装 tiếng trung có nghĩa là bộ quần áo liền nhau (kù tàozhuāng ).Thuộc tiếng trung ...
空心菜 tiếng trung là gì?
空心菜 tiếng trung là gì? 空心菜 tiếng trung có nghĩa là rau muống (kōngxīncài ) 空心菜 tiếng trung có nghĩa là rau muống (kōngxīncài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là thuật ngữ ...
