Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Straight wheel
Straight wheel là gì? Straight wheel có nghĩa là bánh mài phẳng Straight wheel có nghĩa là bánh mài phẳng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. bánh mài phẳng ...
Potential
Potential là gì? Potential có nghĩa là Tiềm năng Potential có nghĩa là Tiềm năng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Ngân hàng. Tiềm năng Tiếng Anh là gì? Tiềm năng ...
Forecast
Forecast là gì? Forecast có nghĩa là Dự báo, dự đoán Forecast có nghĩa là Dự báo, dự đoán Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. Dự báo, ...
Universally jointed shaft
Universally jointed shaft là gì? Universally jointed shaft có nghĩa là Trục các đăng Universally jointed shaft có nghĩa là Trục các đăng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ...
Outer envelope
Outer envelope là gì? Outer envelope có nghĩa là Vỏ bóng đèn nạp khí Outer envelope có nghĩa là Vỏ bóng đèn nạp khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ ...
Crankshaft pulley damper
Crankshaft pulley damper là gì? Crankshaft pulley damper có nghĩa là Bộ giảm chấn bu li trục khuỷu Crankshaft pulley damper có nghĩa là Bộ giảm chấn bu li trục khuỷu. Đây là thuật ngữ ...
机器正确自动联网送电 tiếng trung là gì?
机器正确自动联网送电 tiếng trung là gì? 机器正确自动联网送电 tiếng trung có nghĩa là hòa đồng bộ tự động chính xác bằng máy (jīqì zhèngquè zìdòng liánwǎng sòng diàn ) 机器正确自动联网送电 tiếng trung có nghĩa là hòa đồng ...
野战炮 tiếng trung là gì?
野战炮 tiếng trung là gì? 野战炮 tiếng trung có nghĩa là pháo dã chiến (yě zhàn pào ) 野战炮 tiếng trung có nghĩa là pháo dã chiến (yě zhàn pào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
脑袋发热 là gì?
脑袋发热 là gì? 脑袋发热 có nghĩa là (nǎo dài fā rè ) bốc đồng 脑袋发热 có nghĩa là (nǎo dài fā rè ) bốc đồng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
と り し ま り や く tiếng nhật là gì?
と り し ま り や く tiếng nhật là gì? と り し ま り や く tiếng nhật có nghĩa là Giám đốc (取締 役) と り し ま り や く tiếng ...
