Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
压力保护开关 tiếng trung là gì?
压力保护开关 tiếng trung là gì? 压力保护开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc bảo hộ áp lực (yālì bǎohù kāiguān ) 压力保护开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc bảo hộ áp lực (yālì bǎohù ...
全额保险 tiếng trung là gì?
全额保险 tiếng trung là gì? 全额保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm toàn phần (quán’é bǎoxiǎn ) 全额保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm toàn phần (quán’é bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
頻脈 tiếng nhật là gì?
頻脈 tiếng nhật là gì? 頻脈 tiếng nhật có nghĩa là tim đập nhanh (hinmyaku) 頻脈 tiếng nhật có nghĩa là tim đập nhanh (hinmyaku).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ ...
饿瘪了 là gì?
饿瘪了 là gì? 饿瘪了 có nghĩa là (è biě le ) bụng lép 饿瘪了 có nghĩa là (è biě le ) bụng lép.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
电热毯 tiếng trung là gì?
电热毯 tiếng trung là gì? 电热毯 tiếng trung có nghĩa là thảm điện (diànrè tǎn ) 电热毯 tiếng trung có nghĩa là thảm điện (diànrè tǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. ...
夹竹桃 tiếng trung là gì?
夹竹桃 tiếng trung là gì? 夹竹桃 tiếng trung có nghĩa là trúc đào (jià zhú táo ) 夹竹桃 tiếng trung có nghĩa là trúc đào (jià zhú táo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây ...
Payroll
Payroll là gì? Payroll có nghĩa là Sổ Lương; Bảng Lương; Tổng Số Tiền Trả Lương; Tổng Quỹ Lương; Tổng Số Nhân Viên Payroll có nghĩa là Sổ Lương; Bảng Lương; Tổng Số Tiền Trả ...
to throw in a curveball Tiếng Anh là gì?
to throw in a curveball Tiếng Anh là gì? to throw in a curveball Tiếng Anh có nghĩa là để làm bất ngờ ai đó bằng cách làm điều gì đó bất ngờ to throw ...
Fixed amount option
Fixed amount option là gì? Fixed amount option có nghĩa là Lựa chọn trả góp số tiền bảo hiểm Fixed amount option có nghĩa là Lựa chọn trả góp số tiền bảo hiểm Đây là ...
Patterning bar
Patterning bar là gì? Patterning bar có nghĩa là (n) Lược chải hoa Patterning bar có nghĩa là (n) Lược chải hoa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
