Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
防潮漆 tiếng trung là gì?
防潮漆 tiếng trung là gì? 防潮漆 tiếng trung có nghĩa là sơn chống ẩm (fángcháo qī ) 防潮漆 tiếng trung có nghĩa là sơn chống ẩm (fángcháo qī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
麦当劳 tiếng trung là gì?
麦当劳 tiếng trung là gì? 麦当劳 tiếng trung có nghĩa là mcdonald (màidāngláo ) 麦当劳 tiếng trung có nghĩa là mcdonald (màidāngláo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
我跟她比较起来 là gì?
我跟她比较起来 là gì? 我跟她比较起来 có nghĩa là (wǒ gēn tā bǐ jiào qǐ lái ) Tôi và cô ta so sánh với nhau 我跟她比较起来 có nghĩa là (wǒ gēn tā bǐ jiào qǐ lái ) ...
フォーク tiếng nhật là gì?
フォーク tiếng nhật là gì? フォーク tiếng nhật có nghĩa là Nĩa/ Dĩa フォーク tiếng nhật có nghĩa là Nĩa/ Dĩa.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
海 (う み) tiếng nhật là gì?
海 (う み) tiếng nhật là gì? 海 (う み) tiếng nhật có nghĩa là đại dương 海 (う み) tiếng nhật có nghĩa là đại dương.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là ...
マグカップ tiếng nhật là gì?
マグカップ tiếng nhật là gì? マグカップ tiếng nhật có nghĩa là Cốc cà phê マグカップ tiếng nhật có nghĩa là Cốc cà phê.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử ...
油面筋 tiếng trung là gì?
油面筋 tiếng trung là gì? 油面筋 tiếng trung có nghĩa là tàu hủ ky (yóumiànjin ) 油面筋 tiếng trung có nghĩa là tàu hủ ky (yóumiànjin ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chế phầm từ đậu ...
离婚 tiếng trung là gì?
离婚 tiếng trung là gì? 离婚 tiếng trung có nghĩa là ly hôn (líhūn ) 离婚 tiếng trung có nghĩa là ly hôn (líhūn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đám cưới. Đây là thuật ngữ ...
Notice Of Readiness
Notice Of Readiness là gì? Notice Of Readiness có nghĩa là Thông Báo Sẵn Sàng Bốc Dỡ Notice Of Readiness có nghĩa là Thông Báo Sẵn Sàng Bốc Dỡ. Đây là thuật ngữ được sử ...
To give a run for one’s money Tiếng Anh là gì?
To give a run for one’s money Tiếng Anh là gì? To give a run for one’s money Tiếng Anh có nghĩa là Thực sự làm việc thật chăm chỉ cho chiến thắng“Joe really gave ...
