Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
一室一厅 tiếng trung là gì?
一室一厅 tiếng trung là gì? 一室一厅 tiếng trung có nghĩa là một phòng một sảnh (yī shì yī tīng ) 一室一厅 tiếng trung có nghĩa là một phòng một sảnh (yī shì yī tīng ).Thuộc ...
以一当十 tiếng trung là gì?
以一当十 tiếng trung là gì? 以一当十 tiếng trung có nghĩa là lấy một trọi mười (yǐ yī dāng shí ) 以一当十 tiếng trung có nghĩa là lấy một trọi mười (yǐ yī dāng shí ).Thuộc ...
し ろ ワ イ ン (し ろ ぶ ど う し ゅ) tiếng nhật là gì?
し ろ ワ イ ン (し ろ ぶ ど う し ゅ) tiếng nhật là gì? し ろ ワ イ ン (し ろ ぶ ど う し ゅ) tiếng nhật có nghĩa là Rượu trắng ...
燃料喷嘴 tiếng trung là gì?
燃料喷嘴 tiếng trung là gì? 燃料喷嘴 tiếng trung có nghĩa là vòi phun nhiên liệu (ránliào pēnzuǐ ) 燃料喷嘴 tiếng trung có nghĩa là vòi phun nhiên liệu (ránliào pēnzuǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
黑乎乎 là gì?
黑乎乎 là gì? 黑乎乎 có nghĩa là (hēi hū hū ) chỉ mà sắc đen đến toàn bộ 黑乎乎 có nghĩa là (hēi hū hū ) chỉ mà sắc đen đến toàn bộ. đen sì ...
最佳音像效果奖 tiếng trung là gì?
最佳音像效果奖 tiếng trung là gì? 最佳音像效果奖 tiếng trung có nghĩa là giải hiệu quả âm thanh xuất sắc nhất (zuì jiā yīnxiàng xiàoguǒ jiǎng ) 最佳音像效果奖 tiếng trung có nghĩa là giải hiệu quả âm ...
研磨机 tiếng trung là gì?
研磨机 tiếng trung là gì? 研磨机 tiếng trung có nghĩa là máy nghiền mài (yánmó jī ) 研磨机 tiếng trung có nghĩa là máy nghiền mài (yánmó jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
偏心基础 tiếng trung là gì?
偏心基础 tiếng trung là gì? 偏心基础 tiếng trung có nghĩa là móng lệch tâm (piānxīn jīchǔ ) 偏心基础 tiếng trung có nghĩa là móng lệch tâm (piānxīn jīchǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
三相电流 tiếng trung là gì?
三相电流 tiếng trung là gì? 三相电流 tiếng trung có nghĩa là dòng điện ba pha (sān xiàng diànliú ) 三相电流 tiếng trung có nghĩa là dòng điện ba pha (sān xiàng diànliú ).Thuộc tiếng trung ...
入境随俗 là gì?
入境随俗 là gì? 入境随俗 có nghĩa là (rù jìng suí sú ) nhập cảnh tuỳ tục 入境随俗 có nghĩa là (rù jìng suí sú ) nhập cảnh tuỳ tục.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
