Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Key industry
Key industry là gì? Key industry có nghĩa là (n) Ngành công nghiệp then chốt Key industry có nghĩa là (n) Ngành công nghiệp then chốt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Epaulet
Epaulet là gì? Epaulet có nghĩa là (n) Cầu vai Epaulet có nghĩa là (n) Cầu vai Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Cầu vai Tiếng ...
Straightening bench
Straightening bench là gì? Straightening bench có nghĩa là Bàn kẹp của thợ đồng để giữ chặt tấm kim loại khi làm đồng Straightening bench có nghĩa là Bàn kẹp của thợ đồng để giữ ...
Country of Origin
Country of Origin là gì? Country of Origin có nghĩa là Quốc gia xuất sứ của sản phẩm: Là quốc gia mà sản phẩm được sản xuất ở đó Country of Origin có nghĩa là ...
无袖衣服 tiếng trung là gì?
无袖衣服 tiếng trung là gì? 无袖衣服 tiếng trung có nghĩa là áo không có tay (wú xiù yīfú ) 无袖衣服 tiếng trung có nghĩa là áo không có tay (wú xiù yīfú ).Thuộc tiếng trung ...
混凝土搅拌机 tiếng trung là gì?
混凝土搅拌机 tiếng trung là gì? 混凝土搅拌机 tiếng trung có nghĩa là máy trộn bê tông (hùnníngtǔ jiǎobànjī ) 混凝土搅拌机 tiếng trung có nghĩa là máy trộn bê tông (hùnníngtǔ jiǎobànjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
海上平台 tiếng trung là gì?
海上平台 tiếng trung là gì? 海上平台 tiếng trung có nghĩa là giàn khoan trên biển giàn khoan xa bờ (hǎishàng píngtái ) 海上平台 tiếng trung có nghĩa là giàn khoan trên biển giàn khoan xa ...
储罐 tiếng trung là gì?
储罐 tiếng trung là gì? 储罐 tiếng trung có nghĩa là bệ chứa (chǔ guàn ) 储罐 tiếng trung có nghĩa là bệ chứa (chǔ guàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí. Đây là ...
促销 là gì?
促销 là gì? 促销 có nghĩa là (cù xiāo ) Khuyến mãi 促销 có nghĩa là (cù xiāo ) Khuyến mãi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
营运资金周转率 tiếng trung là gì?
营运资金周转率 tiếng trung là gì? 营运资金周转率 tiếng trung có nghĩa là xoay vòng vốn lưu động (yíngyùn zījīn zhōuzhuǎn lǜ ) 营运资金周转率 tiếng trung có nghĩa là xoay vòng vốn lưu động (yíngyùn zījīn zhōuzhuǎn ...
