Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Front door lock control switch
Front door lock control switch là gì? Front door lock control switch có nghĩa là Công tắc điều khiển khóa cửa trước Front door lock control switch có nghĩa là Công tắc điều khiển khóa ...
Sales returns
Sales returns là gì? Sales returns có nghĩa là Hàng bán bị trả lại Sales returns có nghĩa là Hàng bán bị trả lại Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh ...
consiger
consiger là gì? consiger có nghĩa là bên giao hàng consiger có nghĩa là bên giao hàng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hợp đồng. bên giao hàng Tiếng Anh là ...
巻二本(まきにほん) tiếng nhật là gì?
巻二本(まきにほん) tiếng nhật là gì? 巻二本(まきにほん) tiếng nhật có nghĩa là May cuốn ống 2 kim (quần jeans) 巻二本(まきにほん) tiếng nhật có nghĩa là May cuốn ống 2 kim (quần jeans).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành ...
轴转 tiếng trung là gì?
轴转 tiếng trung là gì? 轴转 tiếng trung có nghĩa là quay trụ (zhóu zhuàn ) 轴转 tiếng trung có nghĩa là quay trụ (zhóu zhuàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vũ trường. Đây là ...
打孔机 tiếng trung là gì?
打孔机 tiếng trung là gì? 打孔机 tiếng trung có nghĩa là máy bấm lỗ (dǎ kǒng jī ) 打孔机 tiếng trung có nghĩa là máy bấm lỗ (dǎ kǒng jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
ぼうえきえきがいしゃ tiếng nhật là gì?
ぼうえきえきがいしゃ tiếng nhật là gì? ぼうえきえきがいしゃ tiếng nhật có nghĩa là Công ty ngoại thương (貿易駅会社) ぼうえきえきがいしゃ tiếng nhật có nghĩa là Công ty ngoại thương (貿易駅会社).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây ...
好吧 là gì?
好吧 là gì? 好吧 có nghĩa là (hǎo ba ) rồi sao 好吧 có nghĩa là (hǎo ba ) rồi sao.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
浮気な (うわきな ) tiếng nhật là gì?
浮気な (うわきな ) tiếng nhật là gì? 浮気な (うわきな ) tiếng nhật có nghĩa là Lăng nhăng 浮気な (うわきな ) tiếng nhật có nghĩa là Lăng nhăng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là ...
電源を切る tiếng nhật là gì?
電源を切る tiếng nhật là gì? 電源を切る tiếng nhật có nghĩa là tắt 電源を切る tiếng nhật có nghĩa là tắt.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
