Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
刺山柑 老鼠瓜 tiếng trung là gì?
刺山柑 老鼠瓜 tiếng trung là gì? 刺山柑 老鼠瓜 tiếng trung có nghĩa là hạt caper (cì shān gān lǎoshǔ guā ) 刺山柑 老鼠瓜 tiếng trung có nghĩa là hạt caper (cì shān gān lǎoshǔ guā ...
惠普 tiếng trung là gì?
惠普 tiếng trung là gì? 惠普 tiếng trung có nghĩa là hp (huìpǔ ) 惠普 tiếng trung có nghĩa là hp (huìpǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
起动电流 tiếng trung là gì?
起动电流 tiếng trung là gì? 起动电流 tiếng trung có nghĩa là khởi động dòng điện (qǐdòng diànliú ) 起动电流 tiếng trung có nghĩa là khởi động dòng điện (qǐdòng diànliú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
妓女, 鸡 là gì?
妓女, 鸡 là gì? 妓女, 鸡 có nghĩa là (jì nǚ , jī ) cave, gái gọi 妓女, 鸡 có nghĩa là (jì nǚ , jī ) cave, gái gọi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng ...
す tiếng nhật là gì?
す tiếng nhật là gì? す tiếng nhật có nghĩa là Dấm ăn (酢) す tiếng nhật có nghĩa là Dấm ăn (酢).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ được sử ...
建造成本 tiếng trung là gì?
建造成本 tiếng trung là gì? 建造成本 tiếng trung có nghĩa là chi phí xây dựng (jiànzào chéngběn ) 建造成本 tiếng trung có nghĩa là chi phí xây dựng (jiànzào chéngběn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
饼干 tiếng trung là gì?
饼干 tiếng trung là gì? 饼干 tiếng trung có nghĩa là bách bích quy (bǐnggān ) 饼干 tiếng trung có nghĩa là bách bích quy (bǐnggān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bánh trái. Đây là ...
紫丁香 tiếng trung là gì?
紫丁香 tiếng trung là gì? 紫丁香 tiếng trung có nghĩa là tử đinh hương (zǐ dīngxiāng ) 紫丁香 tiếng trung có nghĩa là tử đinh hương (zǐ dīngxiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây ...
Table Of Contents
Table Of Contents là gì? Table Of Contents có nghĩa là Mục Lục (Sách Table Of Contents có nghĩa là Mục Lục (Sách…). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. ...
as bold as brass Tiếng Anh là gì?
as bold as brass Tiếng Anh là gì? as bold as brass Tiếng Anh có nghĩa là Trơ trẽn, hỗn láo as bold as brass Tiếng Anh có nghĩa là Trơ trẽn, hỗn láo. Thành ...
