Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
船鞋 tiếng trung là gì?
船鞋 tiếng trung là gì? 船鞋 tiếng trung có nghĩa là giày thuyền (chuán xié ) 船鞋 tiếng trung có nghĩa là giày thuyền (chuán xié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là ...
替在失效模式 là gì?
替在失效模式 là gì? 替在失效模式 có nghĩa là (tì zài shī xiào mó shì ) chế độ lỗi tiềm ẩn 替在失效模式 có nghĩa là (tì zài shī xiào mó shì ) chế độ lỗi tiềm ẩn.Thuộc ...
은행원 tiếng hàn là gì?
은행원 tiếng hàn là gì? 은행원 tiếng hàn có nghĩa là nhân viên ngân hàng 은행원 tiếng hàn có nghĩa là nhân viên ngân hàng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ngữ ...
同一波人 là gì?
同一波人 là gì? 同一波人 có nghĩa là (tóng yī bō rén ) cùng một nhóm người 同一波人 có nghĩa là (tóng yī bō rén ) cùng một nhóm người.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
レコードレーベル tiếng nhật là gì?
レコードレーベル tiếng nhật là gì? レコードレーベル tiếng nhật có nghĩa là hãng thu âm レコードレーベル tiếng nhật có nghĩa là hãng thu âm.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử ...
剧本朗诵会 tiếng trung là gì?
剧本朗诵会 tiếng trung là gì? 剧本朗诵会 tiếng trung có nghĩa là buổi đọc kịch bản (jùběn lǎngsòng huì ) 剧本朗诵会 tiếng trung có nghĩa là buổi đọc kịch bản (jùběn lǎngsòng huì ).Thuộc tiếng trung ...
原子武器 tiếng trung là gì?
原子武器 tiếng trung là gì? 原子武器 tiếng trung có nghĩa là vũ khí nguyên tử (yuán zǐ wǔ qì ) 原子武器 tiếng trung có nghĩa là vũ khí nguyên tử (yuán zǐ wǔ qì ).Thuộc ...
近程导弹 tiếng trung là gì?
近程导弹 tiếng trung là gì? 近程导弹 tiếng trung có nghĩa là tên lửa tầm ngắn (jìn chéng dǎo dàn ) 近程导弹 tiếng trung có nghĩa là tên lửa tầm ngắn (jìn chéng dǎo dàn ).Thuộc ...
只够塞牙缝 là gì?
只够塞牙缝 là gì? 只够塞牙缝 có nghĩa là (zhī gòu sāi yá féng ) bôi mép 只够塞牙缝 có nghĩa là (zhī gòu sāi yá féng ) bôi mép.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
水 泳 (す い え い) tiếng nhật là gì?
水 泳 (す い え い) tiếng nhật là gì? 水 泳 (す い え い) tiếng nhật có nghĩa là bơi 水 泳 (す い え い) tiếng nhật có nghĩa là bơi.Thuộc tiếng ...
