Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Hot-wax flooding
Hot-wax flooding là gì? Hot-wax flooding có nghĩa là Phương pháp bịt lỗ trên thân xe bằng sáp nóng Hot-wax flooding có nghĩa là Phương pháp bịt lỗ trên thân xe bằng sáp nóng. Đây ...
Auxiliary battery relay
Auxiliary battery relay là gì? Auxiliary battery relay có nghĩa là Rờ le ắc qui phụ trợ Auxiliary battery relay có nghĩa là Rờ le ắc qui phụ trợ. Đây là thuật ngữ được sử ...
Joint and last servivorship anunity
Joint and last servivorship anunity là gì? Joint and last servivorship anunity có nghĩa là Niên kim cho người còn sống và người cùng sống Joint and last servivorship anunity có nghĩa là Niên kim ...
Sensitivity to heat
Sensitivity to heat là gì? Sensitivity to heat có nghĩa là (n) Độ nhạy đối với nhiệt Sensitivity to heat có nghĩa là (n) Độ nhạy đối với nhiệt Đây là thuật ngữ được sử ...
Ticket printing machine
Ticket printing machine là gì? Ticket printing machine có nghĩa là (n) Máy in nhãn Ticket printing machine có nghĩa là (n) Máy in nhãn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Suspenders
Suspenders là gì? Suspenders có nghĩa là (n) Dây đeo quần Suspenders có nghĩa là (n) Dây đeo quần Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Dây ...
Explosion
Explosion là gì? Explosion có nghĩa là Nổ Explosion có nghĩa là Nổ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Nổ Tiếng Anh là gì? Nổ Tiếng Anh ...
Tapered shoulder
Tapered shoulder là gì? Tapered shoulder có nghĩa là (n) Vải hình côn, vát hình côn Tapered shoulder có nghĩa là (n) Vải hình côn, vát hình côn Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
心痛欲绝 là gì?
心痛欲绝 là gì? 心痛欲绝 có nghĩa là (xīn tòng yù jué ) xót ruột 心痛欲绝 có nghĩa là (xīn tòng yù jué ) xót ruột.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
손톱 다듬는 줄 tiếng hàn là gì?
손톱 다듬는 줄 tiếng hàn là gì? 손톱 다듬는 줄 tiếng hàn có nghĩa là đồ dũa móng tay 손톱 다듬는 줄 tiếng hàn có nghĩa là đồ dũa móng tay.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành ...
