Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Diagnostic techniques
Diagnostic techniques là gì? Diagnostic techniques có nghĩa là Kỹ thuật chẩn đoán Diagnostic techniques có nghĩa là Kỹ thuật chẩn đoán. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Asphaltene
Asphaltene là gì? Asphaltene có nghĩa là atphanten Asphaltene có nghĩa là atphanten Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí. atphanten Tiếng Anh là gì? atphanten Tiếng Anh có nghĩa ...
香油 tiếng trung là gì?
香油 tiếng trung là gì? 香油 tiếng trung có nghĩa là dầu mè (xiāngyóu ) 香油 tiếng trung có nghĩa là dầu mè (xiāngyóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gia vị. Đây là thuật ngữ ...
へんひん tiếng nhật là gì?
へんひん tiếng nhật là gì? へんひん tiếng nhật có nghĩa là Phản phẩm (返品) へんひん tiếng nhật có nghĩa là Phản phẩm (返品).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ngữ được ...
ぼうえきてがた tiếng nhật là gì?
ぼうえきてがた tiếng nhật là gì? ぼうえきてがた tiếng nhật có nghĩa là Hối phiếu thương mại (貿易手形) ぼうえきてがた tiếng nhật có nghĩa là Hối phiếu thương mại (貿易手形).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây ...
하루 몇시간 는무해요? tiếng hàn là gì?
하루 몇시간 는무해요? tiếng hàn là gì? 하루 몇시간 는무해요? tiếng hàn có nghĩa là Mỗi ngày tôi làm việc bao nhiêu tiếng? 하루 몇시간 는무해요? tiếng hàn có nghĩa là Mỗi ngày tôi làm ...
부문 / 학과 tiếng hàn là gì?
부문 / 학과 tiếng hàn là gì? 부문 / 학과 tiếng hàn có nghĩa là khoa 부문 / 학과 tiếng hàn có nghĩa là khoa.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ ...
一号位 tiếng trung là gì?
一号位 tiếng trung là gì? 一号位 tiếng trung có nghĩa là vị trí số 1 (yī hào wèi ) 一号位 tiếng trung có nghĩa là vị trí số 1 (yī hào wèi ).Thuộc tiếng trung ...
辞表 tiếng nhật là gì?
辞表 tiếng nhật là gì? 辞表 tiếng nhật có nghĩa là Thư từ chức ((じひょう)) 辞表 tiếng nhật có nghĩa là Thư từ chức ((じひょう)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ...
电影剧照 tiếng trung là gì?
电影剧照 tiếng trung là gì? 电影剧照 tiếng trung có nghĩa là ảnh chụp cảnh trong phim (diànyǐng jùzhào ) 电影剧照 tiếng trung có nghĩa là ảnh chụp cảnh trong phim (diànyǐng jùzhào ).Thuộc tiếng trung ...
