Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Brake and vehicle dynamic control systems
Brake and vehicle dynamic control systems là gì? Brake and vehicle dynamic control systems có nghĩa là Hệ thống điều khiển động lực học và phanh xe Brake and vehicle dynamic control systems có nghĩa ...
missile
Anti-missile là gì? Anti-missile có nghĩa là chống tên lửa Anti-missile có nghĩa là chống tên lửa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Quân đội. chống tên lửa Tiếng Anh là ...
Suspension girder
Suspension girder là gì? Suspension girder có nghĩa là dầm treo Suspension girder có nghĩa là dầm treo Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. dầm treo Tiếng ...
Rope manufacture
Rope manufacture là gì? Rope manufacture có nghĩa là (n) Nghề sản xuất dây Rope manufacture có nghĩa là (n) Nghề sản xuất dây Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Scene
Scene là gì? Scene có nghĩa là (n) Cảnh, một phần (trong tổng thể bức tranh), quang cảnh, chuỗi hoạt động liên tục Scene có nghĩa là (n) Cảnh, một phần (trong tổng thể bức ...
Draped neckline
Draped neckline là gì? Draped neckline có nghĩa là (n) Cổ xếp nếp Draped neckline có nghĩa là (n) Cổ xếp nếp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Speed control deactivator switch adjustment
Speed control deactivator switch adjustment là gì? Speed control deactivator switch adjustment có nghĩa là Điều chỉnh công tắc bỏ kích hoạt điều khiển tốc độ Speed control deactivator switch adjustment có nghĩa là Điều ...
Motor insurance
Motor insurance là gì? Motor insurance có nghĩa là Phí bảo hiểm ô tô 2 chiều Motor insurance có nghĩa là Phí bảo hiểm ô tô 2 chiều. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Electronic ride control
Electronic ride control là gì? Electronic ride control có nghĩa là Hệ thống giảm chấn tự động Electronic ride control có nghĩa là Hệ thống giảm chấn tự động. Đây là thuật ngữ được sử ...
Pour point
Pour point là gì? Pour point có nghĩa là điểm chảy Pour point có nghĩa là điểm chảy Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí. điểm chảy Tiếng Anh là ...
