Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Stability/traction control switch

Stability/traction control switch là gì? Stability/traction control switch có nghĩa là Công tắc hệ thống ổn định và kiểm sóat lực kéo Stability/traction control switch có nghĩa là Công tắc hệ thống ổn định và ...

迷途知返 là gì?

迷途知返 là gì? 迷途知返 có nghĩa là (mí tú zhī fǎn ) Đi sai đường nên quay đầu lại , biết sai phải sửa 迷途知返 có nghĩa là (mí tú zhī fǎn ) Đi sai ...

女高音 tiếng trung là gì?

女高音 tiếng trung là gì? 女高音 tiếng trung có nghĩa là giọng nữ cao (nǚ gāoyīn ) 女高音 tiếng trung có nghĩa là giọng nữ cao (nǚ gāoyīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhạc sỹ. ...

中式小褂 tiếng trung là gì?

中式小褂 tiếng trung là gì? 中式小褂 tiếng trung có nghĩa là áo mặc trong kiểu trung quốc (zhōngshì xiǎoguà ) 中式小褂 tiếng trung có nghĩa là áo mặc trong kiểu trung quốc (zhōngshì xiǎoguà ).Thuộc ...

夫拉族 tiếng trung là gì?

夫拉族 tiếng trung là gì? 夫拉族 tiếng trung có nghĩa là phùlá (fū lā zú ) 夫拉族 tiếng trung có nghĩa là phùlá (fū lā zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. ...

克木族 tiếng trung là gì?

克木族 tiếng trung là gì? 克木族 tiếng trung có nghĩa là khơ mú (kè mù zú ) 克木族 tiếng trung có nghĩa là khơ mú (kè mù zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các ...

アンプ tiếng nhật là gì?

アンプ tiếng nhật là gì? アンプ tiếng nhật có nghĩa là amp アンプ tiếng nhật có nghĩa là amp.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...

雾霾 là gì?

雾霾 là gì? 雾霾 có nghĩa là (wù mái ) bụi mù 雾霾 có nghĩa là (wù mái ) bụi mù.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

沟鼠 tiếng trung là gì?

沟鼠 tiếng trung là gì? 沟鼠 tiếng trung có nghĩa là chuột cống (gōu shǔ ) 沟鼠 tiếng trung có nghĩa là chuột cống (gōu shǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...

灰渣分析 tiếng trung là gì?

灰渣分析 tiếng trung là gì? 灰渣分析 tiếng trung có nghĩa là phân tích tro xỉ (huī zhā fēnxī ) 灰渣分析 tiếng trung có nghĩa là phân tích tro xỉ (huī zhā fēnxī ).Thuộc tiếng trung ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab